Carbon Black N550
Carbon black N550 là muội than FEF cấu trúc cao, giúp đùn nhanh, bề mặt mịn, ít phồng sau đùn; chuyên cho ống cao su, gioăng phớt, profile và hông lốp.
Liên hệ báo giá
Giá phụ thuộc sản lượng, quy cách và thời điểm giao hàng. Gửi yêu cầu — đội kinh doanh phản hồi trong 2 giờ làm việc.
Yêu cầu báo giáCarbon black N550 là muội than bán gia cường nhóm FEF (Fast Extrusion Furnace), nổi bật với cấu trúc cao giúp hỗn hợp cao su đùn nhanh, bề mặt bán thành phẩm mịn và độ co rút sau đùn thấp. Đây là mã muội than tiêu chuẩn cho ống cao su, gioăng phớt, profile cửa, lớp lót trong (inner liner) và lớp hông lốp xe. Đại Phú cung cấp N550 cho các nhà máy sản xuất cao su kỹ thuật, kèm COA, MSDS và C/O theo lô.
Bài viết trình bày đặc tính, thông số điển hình, cơ chế giúp N550 đùn tốt, ứng dụng theo từng ngành và cách lựa chọn giữa N550 với N330, N660 trong cùng một công thức.
Muội than N550 là gì?
Theo ASTM D1765, chữ số 5 trong N550 cho biết nhóm hạt sơ cấp khoảng 40–48 nm, lớn hơn đáng kể so với nhóm N300. Diện tích bề mặt vì vậy thấp hơn, nhưng N550 bù lại bằng cấu trúc cao: các hạt sơ cấp kết thành chuỗi phân nhánh dài, giữ được nhiều cao su bên trong (occluded rubber).
Kết quả là hỗn hợp có mô-đun khá cao, cứng vững khi còn sống (green strength tốt), giữ hình dạng sau khi ra khỏi khuôn đùn. Đây là đặc tính quan trọng với các sản phẩm đùn liên tục như ống, dây đệm, profile.
Thông số kỹ thuật điển hình carbon black N550
Giá trị tham khảo theo ASTM D1765, thông số chính xác theo COA từng lô hàng.
| Chỉ tiêu | Phương pháp | Giá trị điển hình |
|---|---|---|
| Hấp phụ iốt (g/kg) | ASTM D1510 | 43 ± 4 |
| Hấp thụ dầu OAN (cm³/100 g) | ASTM D2414 | 121 ± 5 |
| COAN (cm³/100 g) | ASTM D3493 | khoảng 85 |
| NSA (m²/g) | ASTM D6556 | khoảng 40 |
| STSA (m²/g) | ASTM D6556 | khoảng 39 |
| Khối lượng riêng rót (kg/m³) | ASTM D1513 | khoảng 360 |
| Hao hụt khi sấy (%) | ASTM D1509 | thường ≤ 1,5 |
| Hàm lượng tro (%) | ASTM D1506 | theo COA |
| Cặn sàng 325 mesh | ASTM D1514 | theo COA |
Chỉ số OAN cao (khoảng 121) là dấu hiệu nhận biết N550 so với N660 (khoảng 90): cùng nhóm diện tích bề mặt thấp nhưng N550 có cấu trúc cao hơn rõ rệt.
Vì sao N550 giúp cao su đùn nhanh và bề mặt mịn?
Cấu trúc cao giảm trương nở sau đùn
Khi hỗn hợp cao su đi qua khuôn đùn, phần đàn hồi của polymer khiến bán thành phẩm phồng lên (die swell). Cấu trúc cao của N550 giữ lại một phần cao su trong các khoảng trống giữa chuỗi hạt, làm giảm tính đàn hồi tự do. Nhờ vậy kích thước sau đùn sát với khuôn hơn và bề mặt phẳng, bóng hơn.
Diện tích bề mặt vừa phải giúp trộn dễ
Diện tích bề mặt thấp hơn N330 nên N550 phân tán nhanh hơn, sinh nhiệt khi trộn ít hơn, giảm nguy cơ cháy sớm (scorch) trong máy trộn và máy đùn. Điều này cho phép tăng tốc độ đùn, nâng năng suất dây chuyền.
Sinh nhiệt thấp khi làm việc động
So với muội than hạt mịn, N550 có tổn hao trễ thấp hơn, phù hợp cho chi tiết chịu biến dạng lặp lại như lớp hông lốp, đệm chống rung, dây curoa.
Ứng dụng của carbon black N550
Ống cao su
Lớp trong và lớp vỏ ống nước, ống khí nén, ống dầu, ống ô tô và ống công nghiệp là ứng dụng điển hình. N550 giúp ống đùn đều thành, bề mặt nhẵn, ít bọt khí và giữ tròn khi lưu hóa trong nồi hấp.
Gioăng phớt và profile
Gioăng cửa, ron kính, dây đệm EPDM, phớt chặn dầu NBR cần độ chính xác kích thước và độ nén dư thấp. N550 là lựa chọn mặc định cho các hỗn hợp EPDM và NBR đùn hoặc ép khuôn.
Lốp xe
Trong lốp, N550 được dùng cho lớp hông (sidewall), lớp lót trong bằng butyl hoặc halobutyl, lớp bọc tanh và cao su bố. Đây là các vị trí cần độ bền mỏi uốn và độ kín khí hơn là chịu mài mòn trực tiếp.
Dây curoa và băng tải
Lớp đệm, lớp cao su giữa bố của dây curoa và băng tải dùng N550 để giảm sinh nhiệt và tăng bám dính với vải bố.
Sản phẩm cao su công nghiệp khác
Đệm chống rung, cao su lót, tấm cao su kỹ thuật và chi tiết ép khuôn có yêu cầu bề mặt đẹp cũng thường dùng N550 đơn lẻ hoặc phối hợp.
Liều lượng tham khảo
- Ống cao su, profile EPDM: khoảng 60–120 phr, đi kèm lượng lớn dầu paraffin hoặc dầu naphthenic.
- Gioăng phớt NBR: khoảng 40–80 phr.
- Lớp hông lốp NR/BR: khoảng 40–55 phr.
- Lớp lót trong butyl/halobutyl: khoảng 50–70 phr.
EPDM có khả năng nhận độn rất cao, vì vậy công thức ống và profile thường dùng tỷ lệ muội than và dầu lớn để hạ giá thành. Khi tăng liều, cần điều chỉnh lượng dầu và hệ lưu hóa để giữ độ cứng và độ nén dư. Đây chỉ là mức tham khảo, cần thử nghiệm thực tế.
So sánh N550 với N330 và N660
| Tiêu chí | N330 | N550 | N660 |
|---|---|---|---|
| Nhóm | HAF | FEF | GPF |
| Iốt điển hình (g/kg) | 82 | 43 | 36 |
| OAN điển hình (cm³/100 g) | 102 | 121 | 90 |
| Chịu mài mòn | Cao | Trung bình | Trung bình thấp |
| Khả năng đùn | Khá | Rất tốt | Tốt |
| Sinh nhiệt | Cao hơn | Thấp | Thấp nhất |
| Ứng dụng nổi bật | Mặt lốp, băng tải | Ống, gioăng, hông lốp | Săm, lót trong, cao su thông dụng |
Nếu sản phẩm chịu mài mòn trực tiếp, nên chọn carbon black N330 Hyundai OCI hoặc phối hợp N330 với N550. Nếu ưu tiên giá thành và sinh nhiệt thấp, có thể thay một phần N550 bằng carbon black N660 Iran, chấp nhận mô-đun và độ đùn giảm nhẹ.
Bảo quản và an toàn lao động
N550 có khối lượng riêng rót thấp nên chiếm nhiều thể tích kho hơn N660 trên cùng khối lượng. Kho cần khô ráo, có mái che, kê pallet, tránh ẩm và nguồn nhiệt. Muội than ẩm làm giảm phân tán và gây bọt khí trong sản phẩm đùn.
- Đeo khẩu trang chống bụi, kính bảo hộ, găng tay khi đổ bao.
- Lắp hút bụi tại điểm cấp liệu; vệ sinh bằng máy hút bụi.
- Không để bụi tích tụ gần thiết bị điện.
- Xem MSDS để biết biện pháp sơ cứu và chữa cháy.
Quy cách đóng gói và chứng từ
Carbon black N550 thường đóng bao 25 kg xếp pallet hoặc bao jumbo theo lô hàng. Mỗi lô có COA ghi chỉ tiêu iốt, OAN, hao hụt khi sấy, tro, cặn sàng; kèm MSDS và C/O theo yêu cầu. Xuất xứ cụ thể của từng lô được ghi trên chứng từ, khách hàng vui lòng hỏi khi nhận báo giá.
Vì sao chọn N550 tại Đại Phú?
Đại Phú cung cấp đầy đủ các mã trong danh mục muội than đen, giúp khách hàng phối hợp N330, N550, N660 từ một đầu mối và đồng bộ chứng từ.
- Tư vấn chọn mã và tỷ lệ phối hợp theo sản phẩm cụ thể.
- Mẫu thử kèm COA cho phòng lab.
- Cung cấp đi kèm dầu hóa dẻo, chất xúc tiến, phòng lão, kẽm oxit cho cùng công thức.
Để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật, vui lòng liên hệ Đại Phú.
Câu hỏi thường gặp về carbon black N550
N550 có dùng cho mặt lốp được không?
Không khuyến nghị dùng đơn lẻ cho mặt lốp vì khả năng chịu mài mòn thấp hơn N330. N550 phù hợp hơn cho lớp hông, lớp lót và các chi tiết không ma sát trực tiếp.
Tại sao ống cao su dùng N550 ít bị phồng sau đùn?
Cấu trúc cao của N550 giữ lại cao su trong mạng lưới hạt, làm giảm phần đàn hồi tự do nên bán thành phẩm co giãn ít hơn khi ra khỏi khuôn.
Có thể thay N550 bằng N660 để giảm chi phí không?
Có thể thay một phần. N660 có cấu trúc thấp hơn nên độ đùn và mô-đun giảm; cần thử nghiệm để xác định tỷ lệ thay thế phù hợp với yêu cầu kích thước và bề mặt.
N550 dùng với EPDM cần loại dầu nào?
EPDM thường đi với dầu paraffin hoặc dầu naphthenic vì tương hợp tốt; dầu thơm cao ít được dùng do kém tương hợp và ảnh hưởng hệ lưu hóa peroxide.
Ứng dụng theo ngành
Nhận báo giá cho Carbon Black N550
Đội kinh doanh phản hồi trong 2 giờ làm việc.
Hoặc gọi 0909 123 456Có thể bạn cũng quan tâm
Muội than đen
Carbon Black N330 Hyundai OCI
C · CAS 1333-86-4