Cao su tổng hợp
Cao su tổng hợp NBR 35L
(C3H3N)x-(C4H6)y – copolymer acrylonitrile-butadiene · CAS 9003-18-3
Cao su NBR 35L là cao su nitrile hàm lượng ACN khoảng 34–35%, Mooney thấp, chịu dầu và xăng tốt, dễ gia công cho gioăng phớt, O-ring và ống dẫn dầu.
Cao su tổng hợp
Cao su tổng hợp NBR 35L
(C3H3N)x-(C4H6)y – copolymer acrylonitrile-butadiene · CAS 9003-18-3
Cao su tổng hợp
Cao su tổng hợp SBR 1712
(C8H8)x-(C4H6)y – copolymer styrene-butadiene độn dầu · CAS 9003-55-8
SBR 1712 là cao su styrene-butadiene độn sẵn 37,5 phr dầu thơm, mềm, dễ cán luyện, giúp hạ giá thành hỗn hợp lốp xe, băng tải và sản phẩm cao su đen.
Cao su tổng hợp
Cao su tổng hợp SBR 1712
(C8H8)x-(C4H6)y – copolymer styrene-butadiene độn dầu · CAS 9003-55-8
Cao su tổng hợp
Cao su tổng hợp SBR 1502
(C8H8)x-(C4H6)y – copolymer styrene-butadiene · CAS 9003-55-8
SBR 1502 là cao su styrene-butadiene nhũ tương nguội không độn dầu, màu sáng, chịu mài mòn tốt, dùng cho lốp xe, đế giày, băng tải và cao su kỹ thuật.
Cao su tổng hợp
Cao su tổng hợp SBR 1502
(C8H8)x-(C4H6)y – copolymer styrene-butadiene · CAS 9003-55-8
Không tìm thấy sản phẩm cần tìm?
Gửi yêu cầu — chúng tôi tìm nguồn hàng phù hợp cho bạn.
Cao su tổng hợp là nhóm polymer đàn hồi được sản xuất từ các monome hóa dầu như styrene, butadiene, acrylonitrile, dùng thay thế hoặc phối trộn với cao su tự nhiên để đạt những tính chất mà một loại cao su đơn lẻ khó đáp ứng: chịu mài mòn, chịu dầu, ổn định chất lượng giữa các lô và dễ kiểm soát giá thành. Trong một nhà máy lốp xe, đế giày, băng tải hay gioăng phớt, việc chọn đúng mã cao su tổng hợp quyết định phần lớn cơ tính, tuổi thọ và chi phí của sản phẩm cuối.
Bài viết này giúp kỹ sư công thức và bộ phận mua hàng có cái nhìn tổng quan về nhóm cao su tổng hợp mà Đại Phú đang cung cấp, so sánh các mã SBR và NBR phổ biến, đưa ra tiêu chí chọn mã theo ứng dụng và những điểm cần kiểm tra khi nhận hàng.
Cao su tổng hợp là gì và đóng vai trò gì trong công thức?
Về bản chất, cao su tổng hợp là các copolymer hoặc homopolymer có mạch chính chứa liên kết đôi, có thể lưu hóa bằng lưu huỳnh hoặc peroxide để tạo mạng lưới đàn hồi. Khác với cao su tự nhiên được khai thác từ mủ cây, cao su tổng hợp được trùng hợp trong nhà máy, nên thành phần, độ nhớt Mooney và hàm lượng phụ gia được kiểm soát chặt chẽ hơn.
Trong công thức cao su, polymer luôn được tính là 100 phần (phr), mọi thành phần khác như muội than, dầu hóa dẻo, chất lưu hóa, xúc tiến, phòng lão đều tính theo tỷ lệ so với phần polymer này. Vì vậy cao su tổng hợp đóng vai trò khung nền: nó quyết định giới hạn chịu nhiệt, chịu dầu, chịu mài mòn, độ đàn hồi và khả năng nhận độn của toàn bộ hỗn hợp.
Ở Việt Nam, cao su tổng hợp thường được dùng theo hai cách:
- Dùng làm polymer chính khi sản phẩm cần tính chất đặc thù mà cao su tự nhiên không có, điển hình là NBR cho chi tiết chịu dầu.
- Phối trộn với cao su tự nhiên để cân bằng giữa độ bền xé, độ đàn hồi của cao su tự nhiên và độ chịu mài mòn, độ ổn định của SBR, phổ biến trong mặt lốp, đế giày, băng tải.
Các mã cao su tổng hợp Đại Phú cung cấp
Danh mục hiện gồm hai họ chính là SBR (styrene-butadiene) và NBR (nitrile). Bảng dưới đây so sánh nhanh để bạn định hướng trước khi xem chi tiết từng sản phẩm.
| Mã | Họ cao su | Đặc điểm nổi bật | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| SBR 1502 | E-SBR trùng hợp nguội, không độn dầu | Màu sáng, không gây ố, cơ lý ổn định, chịu mài mòn tốt | Đế giày, sản phẩm màu, lốp xe, băng tải, cao su kỹ thuật |
| SBR 1712 | E-SBR trùng hợp nguội, độn dầu thơm | Đã có sẵn dầu, mềm, dễ cán luyện, giảm chi phí mỗi kg hỗn hợp | Lốp xe, băng tải, tấm và thảm cao su màu đen |
| NBR 35L | Nitrile, ACN trung bình cao, Mooney thấp | Chịu dầu khoáng, xăng, mỡ bôi trơn; dễ gia công | Gioăng phớt, O-ring, ống dẫn dầu, màng bơm |
Nhóm SBR: polymer đa dụng cho sản phẩm chịu mài mòn
SBR là loại cao su tổng hợp được tiêu thụ nhiều nhất thế giới. Hai mã 1502 và 1712 cùng thuộc dòng nhũ tương trùng hợp nguội, khác nhau chủ yếu ở việc có độn dầu hay không. Mã không độn dầu cho phép kỹ sư tự chọn loại và lượng dầu, giữ được màu sáng; mã độn dầu tiết kiệm công đoạn thêm dầu và giảm giá thành nhưng chỉ phù hợp sản phẩm màu đen.
Nhóm NBR: lựa chọn số một cho chi tiết tiếp xúc dầu
NBR có nhóm nitrile phân cực trong mạch, nhờ đó ít trương nở khi tiếp xúc dầu khoáng và nhiên liệu. Hàm lượng acrylonitrile càng cao thì chịu dầu càng tốt nhưng độ dẻo ở nhiệt độ thấp càng giảm. Mã có ACN khoảng 34 đến 35% như NBR 35L là điểm cân bằng phổ biến cho phần lớn gioăng phớt và ống dầu thông dụng.
Tiêu chí chọn mã cao su tổng hợp phù hợp
Không có mã nào tốt nhất cho mọi sản phẩm. Khi chọn cao su tổng hợp, nên đi lần lượt qua các câu hỏi sau:
- Sản phẩm có tiếp xúc dầu, xăng, mỡ không? Nếu có, ưu tiên NBR. SBR và cao su tự nhiên trương nở mạnh trong dầu khoáng nên không đáp ứng được.
- Sản phẩm màu sáng hay màu đen? Sản phẩm màu, đế giày trong hoặc sáng nên dùng SBR không độn dầu với chất ổn định không gây ố. Sản phẩm đen có thể dùng mã độn dầu thơm để tối ưu giá.
- Yêu cầu chịu mài mòn và độ bền xé ra sao? SBR chịu mài mòn tốt nhưng độ bền xé và độ bám dính thô kém cao su tự nhiên, vì vậy thường phối trộn hai loại để bù trừ.
- Thiết bị gia công của nhà máy thế nào? Mã Mooney thấp hoặc đã độn dầu dễ cán luyện, tiết kiệm năng lượng, phù hợp máy cán hở hoặc máy luyện kín công suất vừa.
- Mục tiêu giá thành? Hãy tính chi phí trên mỗi kg hỗn hợp hoàn chỉnh, không chỉ giá polymer, vì mã độn dầu có thể nhận nhiều độn hơn mà vẫn giữ cơ tính chấp nhận được.
Với những hỗn hợp nhiều độn, hệ chất độn gia cường như muội than đen và lượng dầu hóa dẻo cần được điều chỉnh đồng thời với việc chọn polymer để đạt độ cứng và cơ lý mục tiêu.
Ứng dụng của cao su tổng hợp theo ngành
- Lốp xe, săm: SBR phối trộn với cao su tự nhiên ở mặt lốp để tăng chịu mài mòn; mã độn dầu giúp giảm chi phí cho lốp xe máy và lốp xe đạp.
- Đế giày: SBR không độn dầu cho đế màu, đế sáng; phối thêm cao su tự nhiên để tăng độ bám và độ đàn hồi.
- Băng tải: lớp mặt băng tải cần chịu mài mòn, thường dùng SBR kết hợp cao su tự nhiên và muội than gia cường cao.
- Gioăng phớt, O-ring, ống dầu: NBR là lựa chọn mặc định cho chi tiết thủy lực, phụ tùng ô tô, xe máy và thiết bị công nghiệp tiếp xúc dầu.
- Dây curoa, tấm, thảm cao su kỹ thuật: tùy môi trường làm việc mà chọn SBR, NBR hoặc phối trộn với cao su tự nhiên.
Tiêu chuẩn chất lượng và kiểm tra đầu vào
Mỗi lô cao su tổng hợp nên đi kèm phiếu phân tích COA của nhà sản xuất. Các chỉ tiêu thường thấy trên COA và nên đối chiếu khi nhận hàng gồm:
- Độ nhớt Mooney ML(1+4) 100°C: ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cán luyện, đùn ép; SBR thông dụng thường nằm quanh 45 đến 55, NBR Mooney thấp nằm ở vùng thấp hơn.
- Hàm lượng styrene liên kết với SBR, điển hình khoảng 23,5%; hàm lượng acrylonitrile liên kết với NBR.
- Hàm lượng dầu với mã độn dầu, chất bay hơi, tro và axit hữu cơ, xà phòng ảnh hưởng đến tốc độ lưu hóa.
- Tính chất lưu hóa theo công thức chuẩn: độ bền kéo, độ giãn dài, modul 300% trên mẫu thử theo phương pháp ASTM hoặc ISO.
Ngoài đối chiếu COA, nhà máy nên tự luyện một mẻ nhỏ theo công thức nội bộ, đo đường cong lưu hóa trên máy rheometer và so với lô trước. Việc này giúp phát hiện sớm sai khác về tốc độ lưu hóa trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt.
Bảo quản và an toàn khi sử dụng
Cao su tổng hợp dạng kiện tương đối ổn định nhưng vẫn cần bảo quản đúng cách để không giảm chất lượng:
- Để trong kho khô ráo, thoáng mát, tránh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt; không đặt sát động cơ điện hay thiết bị phát ozon.
- Kê kiện trên pallet, không chồng quá cao để tránh kiện dưới bị biến dạng, dính vào nhau.
- Dùng theo nguyên tắc nhập trước xuất trước, theo dõi hạn sử dụng ghi trên bao bì hoặc COA.
- Khi cắt kiện và cán luyện, dùng găng tay, khẩu trang phù hợp; bố trí hút khí tại máy luyện vì hơi bay ra ở nhiệt độ cao có thể gây khó chịu.
- Tham khảo phiếu an toàn hóa chất MSDS của từng mã để biết hướng dẫn xử lý sự cố, chữa cháy và thải bỏ.
Mua cao su tổng hợp tại Đại Phú
Đại Phú cung cấp cao su tổng hợp cho các nhà máy cao su và nhựa theo hình thức B2B. Quy trình làm việc gồm các bước:
- Tiếp nhận nhu cầu: bạn cho biết mã cần mua hoặc mô tả sản phẩm, yêu cầu kỹ thuật, sản lượng dự kiến.
- Tư vấn chọn mã: đội ngũ kỹ thuật đề xuất mã phù hợp và gợi ý hướng phối trộn với cao su tự nhiên, muội than, dầu hóa dẻo nếu cần.
- Gửi mẫu thử và chứng từ: cung cấp mẫu để nhà máy chạy thử cùng MSDS, COA và C/O theo lô khi có yêu cầu.
- Báo giá và giao hàng: báo giá theo số lượng và điều kiện giao nhận thực tế.
Để nhận báo giá, mẫu thử hoặc tư vấn công thức, vui lòng liên hệ Đại Phú. Nếu sản phẩm của bạn cần kết hợp polymer thiên nhiên, tham khảo thêm danh mục cao su tự nhiên.
Câu hỏi thường gặp về cao su tổng hợp
SBR 1502 và SBR 1712 khác nhau thế nào?
Cả hai đều là SBR nhũ tương trùng hợp nguội. SBR 1502 không độn dầu, màu sáng, phù hợp sản phẩm màu và cho phép tự chọn dầu hóa dẻo. SBR 1712 đã độn sẵn dầu thơm, mềm và rẻ hơn tính trên kg hỗn hợp, nhưng chỉ nên dùng cho sản phẩm màu đen.
Có thể dùng SBR thay NBR cho gioăng chịu dầu không?
Không nên. SBR trương nở mạnh trong dầu khoáng và xăng, làm gioăng mất kích thước và rò rỉ. Chi tiết tiếp xúc dầu nên dùng NBR, chọn hàm lượng acrylonitrile theo mức độ chịu dầu và nhiệt độ làm việc yêu cầu.
Có nên phối trộn cao su tổng hợp với cao su tự nhiên?
Có, đây là cách làm rất phổ biến. SBR phối với cao su tự nhiên giúp cân bằng độ chịu mài mòn và độ bền xé. Với NBR, khả năng tương hợp với cao su tự nhiên kém hơn và làm giảm chịu dầu, nên cần thử nghiệm kỹ trước khi phối trộn.
Đại Phú có cung cấp mẫu thử và COA không?
Có. Đại Phú hỗ trợ mẫu thử để khách hàng chạy thử trên dây chuyền, kèm MSDS, COA và C/O theo lô hàng khi có yêu cầu.