Xúc tiến CBS
Xúc tiến CBS (CZ) là xúc tiến sulfenamide tác dụng chậm, thời gian an toàn dài, lưu hóa nhanh, lý tưởng cho lốp xe, băng tải và hỗn hợp nhiều muội than.
Liên hệ báo giá
Giá phụ thuộc sản lượng, quy cách và thời điểm giao hàng. Gửi yêu cầu — đội kinh doanh phản hồi trong 2 giờ làm việc.
Yêu cầu báo giáXúc tiến CBS – xúc tiến sulfenamide tác dụng chậm
Xúc tiến CBS (N-cyclohexyl-2-benzothiazolesulfenamide), còn được gọi là CZ, là chất xúc tiến lưu hóa nhóm sulfenamide được dùng rộng rãi nhất trong ngành lốp xe. CBS nổi bật với đặc tính “tác dụng chậm” (delayed action): hỗn hợp an toàn trong suốt quá trình luyện, cán, đùn, nhưng khi đạt nhiệt độ lưu hóa thì phản ứng diễn ra nhanh và mạnh.
Đặc tính này giúp nhà máy giảm phế phẩm do cháy sớm, đồng thời rút ngắn chu kỳ lưu hóa. Đại Phú cung cấp CBS dạng bột và dạng hạt cho các nhà máy lốp, băng tải, dây curoa và sản phẩm cao su kỹ thuật màu đen.
CBS là gì? Đặc điểm hóa lý
CBS có công thức C13H16N2S2, số CAS 95-33-0, được tổng hợp từ MBT và cyclohexylamine. Sản phẩm thương mại ở dạng bột hoặc hạt màu trắng xám đến vàng nhạt, không tan trong nước, tan trong benzen, axeton. Điểm nóng chảy thấp giúp CBS dễ phân tán trong hỗn hợp ở nhiệt độ luyện thông thường.
Do amin giải phóng trong quá trình lưu hóa là cyclohexylamine (amin bậc một), CBS không tạo nitrosamine bền như một số xúc tiến gốc amin bậc hai. Đây là lý do CBS thường được xem là lựa chọn thay thế cho xúc tiến gốc morpholine (MBS/NOBS) ở các thị trường có yêu cầu về nitrosamine.
Thông số kỹ thuật điển hình của xúc tiến CBS
| Chỉ tiêu | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Ngoại quan | Bột hoặc hạt màu trắng xám đến vàng nhạt |
| Điểm nóng chảy ban đầu | tối thiểu 98°C |
| Hao hụt khi sấy | tối đa 0,40% |
| Hàm lượng tro | tối đa 0,30% |
| Dạng thương mại | Bột, bột có dầu chống bụi hoặc hạt |
Ghi chú: giá trị tham khảo, theo COA từng lô hàng.
Cơ chế tác dụng chậm của CBS
Ở nhiệt độ gia công, liên kết S–N của CBS tương đối bền nên gần như chưa tạo ra tác nhân lưu hóa. Khi nhiệt độ tăng đến vùng lưu hóa (khoảng 140–160°C), liên kết này phân cắt, giải phóng gốc benzothiazole và amin. Amin đóng vai trò hoạt hóa, làm phản ứng sulfur hóa diễn ra rất nhanh sau giai đoạn cảm ứng.
Kết quả trên đường cong lưu biến là thời gian cháy sớm (ts2) dài và độ dốc lưu hóa lớn. Với hỗn hợp chứa nhiều muội than hoạt tính như N220, N330 – vốn làm tăng nhiệt khi luyện và rút ngắn thời gian an toàn – CBS giúp kiểm soát quá trình tốt hơn hẳn so với thiazole.
Sản phẩm lưu hóa bằng CBS có modul cao, độ bền kéo tốt, nhiệt sinh khi chịu tải động thấp và khả năng kháng lão hóa nhiệt ở mức khá, đặc biệt khi dùng hệ bán hiệu quả (semi-EV).
Ứng dụng của xúc tiến CBS
Lốp xe
CBS là xúc tiến chính cho mặt lốp, hông lốp, lớp đệm và lớp bố của lốp xe du lịch, xe tải, xe máy. Thời gian an toàn dài phù hợp với quy trình nhiều công đoạn (luyện, cán tráng, đùn, thành hình) trước khi lưu hóa.
Băng tải và dây curoa
Lớp phủ băng tải và dây curoa dùng nhiều muội than và lưu hóa trong khuôn hoặc trên máy ép tấm khổ lớn. CBS giúp hỗn hợp chảy đầy khuôn trước khi lưu hóa, hạn chế lỗi thiếu liệu và phồng rộp.
Ống, gioăng phớt và sản phẩm kỹ thuật
Ống thủy lực, ống công nghiệp, gioăng ô tô, cao su chống rung trên nền NR, SBR, BR hoặc NBR thường dùng CBS kết hợp xúc tiến phụ để đạt tốc độ lưu hóa mong muốn.
Hướng dẫn sử dụng và liều lượng tham khảo
- Hệ lưu hóa thông thường: CBS 0,5–1,0 phr, lưu huỳnh 2,0–2,5 phr.
- Hệ bán hiệu quả (semi-EV): CBS 1,2–2,0 phr, lưu huỳnh 1,0–1,8 phr.
- Tăng tốc độ: bổ sung DPG 0,1–0,3 phr hoặc TMTD 0,1–0,2 phr (lưu ý rút ngắn thời gian an toàn).
- Kéo dài thời gian an toàn thêm: dùng chất chống cháy sớm CTP (PVI) 0,1–0,3 phr.
CBS được cho vào giai đoạn luyện cuối cùng với lưu huỳnh. Dạng hạt ít bụi, dễ cân tự động. Các tỷ lệ trên chỉ để tham khảo, cần thử nghiệm lưu biến và cơ lý để chốt công thức.
So sánh CBS với TBBS và DM
| Tiêu chí | CBS (CZ) | TBBS (NS) | DM (MBTS) |
|---|---|---|---|
| Nhóm | Sulfenamide | Sulfenamide | Thiazole |
| Thời gian an toàn | Dài | Dài hơn CBS | Trung bình |
| Tốc độ lưu hóa | Nhanh | Nhanh, modul cao hơn | Trung bình |
| Ứng dụng tiêu biểu | Lốp, băng tải, hàng đen | Lốp radial, hỗn hợp nhiều muội | Đa dụng, NBR, đế giày |
Với các sản phẩm không quá khắt khe về thời gian an toàn, xúc tiến DM là phương án kinh tế. Trong công thức lốp hoàn chỉnh, CBS thường đi cùng phòng lão 6PPD để bảo vệ sản phẩm khỏi ozon và mỏi động.
Bảo quản và an toàn lao động
CBS nhạy với nhiệt và ẩm: khi bảo quản ở nơi nóng hoặc ẩm lâu ngày, sản phẩm có thể bị phân hủy một phần, làm giảm thời gian an toàn của hỗn hợp. Vì vậy cần để trong bao kín, kho khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, tránh xa chất oxy hóa và axit; nên dùng theo thứ tự nhập trước – xuất trước.
CBS có thể gây mẫn cảm da và độc với sinh vật thủy sinh. Người lao động cần đeo găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ; không xả thải bao bì, bụi rơi vãi ra môi trường. Tham khảo MSDS để có hướng dẫn chi tiết.
Quy cách đóng gói và chứng từ
Xúc tiến CBS thường đóng bao 25kg (bao giấy kraft hoặc bao PP có lót PE). Mỗi lô có COA, MSDS và chứng từ theo yêu cầu khách hàng.
Vì sao chọn xúc tiến CBS tại Đại Phú?
- Cung cấp đồng bộ hệ lưu hóa: lưu huỳnh, kẽm oxit, xúc tiến chính, xúc tiến phụ và phòng lão.
- Tư vấn điều chỉnh tỷ lệ CBS/lưu huỳnh theo yêu cầu thời gian an toàn và tính năng sản phẩm.
- Hỗ trợ mẫu thử, chứng từ MSDS, COA cho bộ phận QC.
Xem thêm danh mục chất xúc tiến – phòng lão hoặc liên hệ Đại Phú để nhận báo giá.
Câu hỏi thường gặp về xúc tiến CBS
CBS và CZ có khác nhau không?
Không. CZ là tên thương mại phổ biến tại Trung Quốc và châu Á, CBS (hoặc CBTS) là tên viết tắt quốc tế của cùng một hợp chất.
Vì sao hỗn hợp dùng CBS vẫn bị cháy sớm?
Có thể do nhiệt độ xả quá cao, lượng xúc tiến phụ lớn hoặc CBS đã bị phân hủy do bảo quản nóng ẩm. Nên kiểm tra lại quy trình luyện và chất lượng lô CBS.
CBS có dùng cho sản phẩm màu sáng được không?
Được. CBS bản thân ít gây biến màu, nhưng màu sản phẩm còn phụ thuộc vào chất phòng lão và chất độn đi kèm.
Có thể thay CBS bằng TBBS không?
Có thể thay thế ở nhiều công thức, tuy nhiên TBBS cho modul và thời gian an toàn khác, cần điều chỉnh liều lượng và kiểm tra lại lưu biến.
Ứng dụng theo ngành
Có thể bạn cũng quan tâm
Chất xúc tiến, phòng lão
Phòng lão 6PPD
C18H24N2 – N-(1,3-dimethylbutyl)-N'-phenyl-p-phenylenediamine · CAS 793-24-8
Chất xúc tiến, phòng lão
Xúc tiến DM (MBTS)
C14H8N2S4 – 2,2'-dithiobis(benzothiazole) · CAS 120-78-5