Carbon Black N660 Iran
Carbon black N660 Iran là muội than GPF sinh nhiệt thấp, đàn hồi và dãn dài tốt, giá thành kinh tế cho săm xe, lớp lót trong lốp, ống cao su và gioăng.
Liên hệ báo giá
Giá phụ thuộc sản lượng, quy cách và thời điểm giao hàng. Gửi yêu cầu — đội kinh doanh phản hồi trong 2 giờ làm việc.
Yêu cầu báo giáCarbon black N660 Iran là muội than bán gia cường nhóm GPF (General Purpose Furnace) nhập khẩu từ Iran, có diện tích bề mặt thấp và cấu trúc trung bình, cho hỗn hợp cao su sinh nhiệt thấp, độ dãn dài tốt và dễ gia công. N660 là lựa chọn kinh tế cho săm xe, lớp lót trong lốp, ống cao su, gioăng, sản phẩm ép khuôn và các mặt hàng cao su thông dụng cần độ đàn hồi hơn là chịu mài mòn. Đại Phú cung cấp N660 Iran kèm COA, MSDS và C/O theo lô.
Nội dung dưới đây giúp kỹ sư công thức hiểu vì sao N660 là chất độn có giá trị cao trên mỗi đồng chi phí, cách dùng N660 để hạ giá thành mà vẫn giữ cơ lý, và giới hạn của mã này so với N550, N330.
Muội than N660 là gì?
Trong hệ ASTM D1765, chữ số 6 thể hiện nhóm hạt sơ cấp khoảng 49–60 nm, thuộc nhóm hạt thô hơn N550. Diện tích bề mặt thấp đồng nghĩa với tương tác cao su và chất độn yếu hơn, nhờ đó hỗn hợp ít sinh nhiệt, đàn hồi nảy tốt, độ dãn dài cao. Cấu trúc trung bình (OAN khoảng 90) giúp hỗn hợp vẫn đủ cứng vững để đùn và ép khuôn.
Tên gọi General Purpose cho thấy định vị của N660: chất độn đa dụng, dễ dùng, phù hợp với số đông sản phẩm cao su không chịu mài mòn khắc nghiệt. Nguồn Iran có lợi thế nguyên liệu và chi phí, phù hợp với các nhà máy cần khối lượng lớn.
Thông số kỹ thuật điển hình carbon black N660 Iran
Giá trị tham khảo theo ASTM D1765 cho mã N660, thông số chính xác theo COA từng lô hàng.
| Chỉ tiêu | Phương pháp | Giá trị điển hình |
|---|---|---|
| Hấp phụ iốt (g/kg) | ASTM D1510 | 36 ± 4 |
| Hấp thụ dầu OAN (cm³/100 g) | ASTM D2414 | 90 ± 5 |
| COAN (cm³/100 g) | ASTM D3493 | khoảng 74 |
| NSA (m²/g) | ASTM D6556 | khoảng 35 |
| STSA (m²/g) | ASTM D6556 | khoảng 34 |
| Khối lượng riêng rót (kg/m³) | ASTM D1513 | khoảng 440 |
| Hao hụt khi sấy (%) | ASTM D1509 | theo COA, thường ≤ 1,5 |
| Hàm lượng tro (%) | ASTM D1506 | theo COA |
| Cặn sàng 325 mesh | ASTM D1514 | theo COA |
Khối lượng riêng rót cao hơn N550 giúp N660 chiếm ít thể tích kho và dễ cấp liệu hơn trên cùng một khối lượng.
Đặc tính của N660 trong hỗn hợp cao su
Sinh nhiệt thấp, đàn hồi tốt
Với sản phẩm chịu biến dạng lặp lại như săm, đệm chống rung, ống mềm, sinh nhiệt thấp giúp kéo dài tuổi thọ và giảm nứt mỏi. N660 cho đàn hồi nảy cao hơn và độ nén dư thấp hơn so với muội than hạt mịn ở cùng độ cứng.
Nhận độn cao, hạ giá thành
Do tương tác với cao su vừa phải, N660 có thể dùng ở liều cao mà hỗn hợp vẫn không quá cứng hay quá nhớt. Khi phối hợp với dầu hóa dẻo, nhà máy có thể giảm tỷ lệ polymer trong công thức, hạ giá thành trên mỗi kilogam sản phẩm.
Độ kín khí trong cao su butyl
Trong săm và lớp lót trong bằng butyl hoặc halobutyl, N660 giúp duy trì độ kín khí, độ bền mỏi uốn và độ bám dính với các lớp lân cận, đồng thời dễ cán tấm mỏng.
Ứng dụng của carbon black N660 Iran
Săm và lớp lót trong lốp xe
Săm xe máy, xe đạp, xe tải và lớp lót trong lốp không săm là ứng dụng kinh điển của N660. Mã này cân bằng tốt giữa độ kín khí, độ dãn dài và chi phí.
Ống cao su
Ống tưới, ống dẫn nước, ống khí áp thấp, ống bọc dây có thể dùng N660 đơn lẻ hoặc phối hợp N550 để tối ưu chi phí mà vẫn đùn ổn định.
Gioăng phớt và chi tiết ép khuôn
Gioăng nắp, đệm làm kín, phớt áp thấp, chi tiết ép khuôn độ cứng 50–70 Shore A dùng N660 để đạt độ nén dư thấp và đàn hồi tốt.
Sản phẩm cao su và nhựa thông dụng khác
Thảm cao su, tấm lót, bánh xe đẩy, cao su tái chế, sản phẩm đúc và hỗn hợp cao su nhựa màu đen là nơi N660 phát huy lợi thế giá.
Liều lượng tham khảo
- Săm xe butyl: khoảng 50–70 phr, kèm dầu paraffin.
- Lớp lót trong lốp halobutyl: khoảng 50–65 phr.
- Ống cao su thông dụng: khoảng 60–100 phr, có thể phối hợp chất độn khoáng.
- Gioăng, chi tiết ép khuôn: khoảng 40–80 phr.
Liều lượng thực tế phụ thuộc loại polymer, lượng dầu và độ cứng mục tiêu, cần xác định qua thử nghiệm tại phòng lab.
Gợi ý tối ưu chi phí với N660 Iran
N660 thường được dùng như công cụ điều chỉnh chi phí trong công thức có sẵn. Một số hướng tiếp cận phổ biến:
- Thay một phần N550 bằng N660 trong ống, gioăng không yêu cầu bề mặt quá khắt khe.
- Thay một phần chất độn khoáng bằng N660 để cải thiện cơ lý mà không tăng nhiều giá thành.
- Phối hợp N330 ở lớp chịu mài mòn với N660 ở lớp đệm, lớp lót trong cùng sản phẩm nhiều lớp.
- Tăng N660 kết hợp tăng dầu hóa dẻo để giữ độ cứng, giảm tỷ lệ polymer.
Mỗi thay đổi cần kiểm tra lại Mooney, lưu hóa và cơ lý để đảm bảo sản phẩm vẫn đạt tiêu chuẩn.
So sánh N660 với N550 và N330
| Tiêu chí | N660 | N550 | N330 |
|---|---|---|---|
| Iốt điển hình (g/kg) | 36 | 43 | 82 |
| OAN điển hình (cm³/100 g) | 90 | 121 | 102 |
| Gia cường | Vừa phải | Trung bình | Cao |
| Sinh nhiệt | Thấp nhất | Thấp | Cao hơn |
| Độ dãn dài | Cao | Trung bình | Trung bình |
| Chi phí trên tính năng | Rất tốt | Tốt | Cao hơn |
N660 không thay thế được N330 ở các vị trí chịu mài mòn; khi cần chịu mài mòn hãy dùng carbon black N330 Iran. Với ống và profile đòi hỏi đùn nhanh, bề mặt bóng, carbon black N550 là lựa chọn phù hợp hơn.
Bảo quản và an toàn lao động
Bảo quản trong kho khô ráo, thoáng, có mái che, kê pallet; tránh ẩm, nguồn nhiệt và chất oxy hóa mạnh. Bao đã mở cần buộc kín. Muội than không độc cấp tính nhưng bụi gây kích ứng đường hô hấp và làm bẩn môi trường làm việc.
- Trang bị khẩu trang lọc bụi, kính bảo hộ, găng tay.
- Hút bụi cục bộ tại điểm cấp liệu, không dùng khí nén để thổi bụi.
- Tuân thủ MSDS đi kèm lô hàng.
Quy cách đóng gói và chứng từ
Carbon black N660 Iran thường đóng bao 25 kg xếp pallet, một số lô đóng bao jumbo. Đại Phú cung cấp COA theo lô, MSDS và C/O xác nhận xuất xứ Iran theo yêu cầu.
Mua carbon black N660 Iran tại Đại Phú
Đại Phú hỗ trợ khách hàng lựa chọn mã phù hợp trong danh mục muội than đen, kết hợp với dầu hóa dẻo và hóa chất lưu hóa cho trọn bộ công thức.
- Hàng đúng xuất xứ Iran, chứng từ đầy đủ.
- Mẫu thử cho phòng lab trước khi đặt hàng.
- Tư vấn phương án thay thế, phối hợp để tối ưu giá thành.
Nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật: liên hệ Đại Phú.
Câu hỏi thường gặp về carbon black N660 Iran
N660 có dùng cho mặt lốp được không?
Không. N660 có diện tích bề mặt thấp nên chịu mài mòn kém hơn nhiều so với N330, chỉ phù hợp cho các lớp không ma sát trực tiếp như lớp lót, lớp đệm, săm.
Vì sao săm xe thường dùng N660?
Săm cần độ dãn dài cao, độ kín khí, sinh nhiệt thấp và chi phí hợp lý. N660 đáp ứng cả bốn yêu cầu này trong cao su butyl.
N660 khác N550 ở điểm nào?
Cả hai có diện tích bề mặt gần nhau, nhưng N550 có cấu trúc cao hơn nên đùn tốt hơn và mô-đun cao hơn; N660 có cấu trúc thấp hơn, đàn hồi tốt hơn và kinh tế hơn.
Có thể dùng N660 Iran cho sản phẩm xuất khẩu không?
Có, nếu sản phẩm đạt tiêu chuẩn khách hàng yêu cầu. Nên đánh giá nhiều lô liên tiếp và lưu COA, C/O để phục vụ truy xuất nguồn gốc.
Ứng dụng theo ngành
Nhận báo giá cho Carbon Black N660 Iran
Đội kinh doanh phản hồi trong 2 giờ làm việc.
Hoặc gọi 0909 123 456Có thể bạn cũng quan tâm
Muội than đen
Carbon Black N330 Hyundai OCI
C · CAS 1333-86-4