Bỏ qua đến nội dung chính
ĐẠI PHÚ

Kẽm Oxit

Kẽm oxit (ZnO) là chất hoạt hóa lưu hóa thiết yếu trong cao su. Đại Phú cung cấp ZnO độ tinh khiết cao, kèm COA, MSDS, C/O cho nhà máy lốp, đế giày, gioăng.

1 sản phẩm
Hiển thị 1–1 / 1

Kẽm Oxit

Kẽm Oxit 99,8% Malaysia

ZnO · CAS 1314-13-2

Xuất xứ: Malaysia Bao 25kg
24 sản phẩm / trang

Không tìm thấy sản phẩm cần tìm?

Gửi yêu cầu — chúng tôi tìm nguồn hàng phù hợp cho bạn.

Gửi yêu cầu

Kẽm oxit – chất hoạt hóa có mặt trong hầu hết công thức cao su

Trong một mẻ cán luyện cao su, lượng kẽm oxit thường chỉ chiếm vài phần trên một trăm phần cao su, nhưng thiếu nó thì hệ lưu hóa lưu huỳnh gần như không thể vận hành đúng thiết kế. Kẽm oxit (ZnO) đi cùng axit stearic để kích hoạt chất xúc tiến, quyết định tốc độ lưu hóa, mật độ liên kết ngang và cuối cùng là cơ tính, độ bền nhiệt của sản phẩm. Vì vậy, đây là một trong những nguyên liệu được nhà máy lốp xe, săm, dây curoa, ống, gioăng phớt, băng tải và đế giày nhập thường xuyên nhất.

Bài viết này tổng hợp kiến thức nền về nhóm vật liệu ZnO dùng trong cao su và nhựa: vai trò hóa học, các loại kẽm oxit trên thị trường, cách chọn loại phù hợp với từng ứng dụng, những chỉ tiêu cần kiểm tra khi nhận hàng và lưu ý bảo quản. Ở cuối bài là thông tin về sản phẩm Đại Phú đang cung cấp và cách nhận báo giá.

Kẽm oxit là gì và vì sao ngành cao su cần nó?

Kẽm oxit là hợp chất vô cơ dạng bột màu trắng, không tan trong nước, có công thức ZnO. Ngoài cao su, ZnO còn được dùng trong gốm sứ, sơn, thức ăn chăn nuôi, dược mỹ phẩm và điện tử, nhưng ngành cao su là nơi tiêu thụ lớn nhất. Trong công thức cao su, ZnO đảm nhận nhiều vai trò cùng lúc:

  • Chất hoạt hóa lưu hóa: ZnO phản ứng với axit béo (thường là axit stearic) tạo muối kẽm tan trong cao su; muối này tạo phức với chất xúc tiến và lưu huỳnh, giúp phản ứng tạo liên kết ngang diễn ra nhanh và hiệu quả hơn.
  • Tăng mật độ liên kết ngang: nhờ đó cải thiện độ bền kéo, mô-đun, độ đàn hồi và giảm biến dạng dư sau nén.
  • Cải thiện truyền nhiệt và chịu nhiệt: ZnO có độ dẫn nhiệt tốt hơn nền cao su, hỗ trợ lưu hóa đều ở các chi tiết dày và giúp sản phẩm ít bị lão hóa nhiệt hơn.
  • Chất độn trắng, tạo màu: trong sản phẩm màu sáng, ZnO góp phần tạo độ trắng và độ che phủ.
  • Tác nhân lưu hóa cho cao su chứa halogen: với cao su cloropren (CR), ZnO cùng MgO là hệ lưu hóa chính.

Liều dùng tham khảo phổ biến trong công thức cao su là khoảng 3–5 phr, đi kèm 1–2 phr axit stearic. Con số cụ thể phụ thuộc loại cao su, hệ xúc tiến và yêu cầu sản phẩm, nên luôn cần thử nghiệm trên máy đo lưu hóa trước khi áp dụng sản xuất.

Các loại kẽm oxit trên thị trường

Kẽm oxit thương mại được phân loại chủ yếu theo quy trình sản xuất và độ tinh khiết. Hiểu sự khác biệt giữa các loại giúp bộ phận mua hàng và kỹ thuật không chọn nhầm hàng rẻ nhưng kém ổn định.

Theo quy trình sản xuất

  • Phương pháp gián tiếp (quy trình Pháp): kẽm kim loại được nung chảy, hóa hơi rồi oxy hóa trong không khí. Sản phẩm có độ tinh khiết cao, màu trắng, hạt mịn và đồng đều. Đây là loại được ngành cao su kỹ thuật và lốp xe ưa chuộng.
  • Phương pháp trực tiếp (quy trình Mỹ): đi từ quặng hoặc phế liệu chứa kẽm, khử và oxy hóa trong một bước. Giá thường thấp hơn nhưng hàm lượng tạp chất như chì, cadimi, lưu huỳnh có thể cao hơn, màu hơi ngả vàng.
  • Phương pháp ướt (hóa học): kết tủa muối kẽm rồi nung, cho ZnO hoạt tính có diện tích bề mặt lớn, dùng ở liều thấp hơn trong một số công thức đặc thù.

Theo độ tinh khiết

Các cấp phổ biến là 99,5%, 99,7% và 99,8% trở lên. Với cao su, chênh lệch vài phần nghìn hàm lượng ZnO tưởng nhỏ nhưng thực chất phản ánh lượng tạp chất kim loại nặng và muối tan trong nước. Các tạp chất này có thể làm sai lệch tốc độ lưu hóa, gây đổi màu hoặc ảnh hưởng tới khả năng chống lão hóa của sản phẩm.

So sánh sản phẩm kẽm oxit tại Đại Phú

Sản phẩmĐặc điểm chínhỨng dụng tiêu biểu
Kẽm Oxit 99,8% MalaysiaBột trắng mịn, độ tinh khiết 99,8%, tạp chất thấp, bao 25 kgLốp xe, săm, dây curoa, ống, gioăng phớt, băng tải, đế giày, cao su kỹ thuật

Cấp 99,8% phù hợp với phần lớn công thức đòi hỏi độ ổn định giữa các lô hàng. Nếu nhà máy cần một cấp khác hoặc dạng đặc biệt, hãy trao đổi với bộ phận kỹ thuật để được tư vấn phương án thay thế.

Cách chọn kẽm oxit phù hợp theo ứng dụng

Không phải công thức nào cũng cần loại ZnO đắt nhất, nhưng chọn sai loại thường gây thiệt hại lớn hơn khoản chênh lệch giá. Một số tiêu chí nên cân nhắc:

  1. Yêu cầu cơ tính và độ bền nhiệt: lốp xe, băng tải và dây curoa làm việc dưới tải trọng động và nhiệt cao nên cần ZnO tinh khiết, phân tán tốt để mạng lưu hóa đồng đều.
  2. Màu sắc sản phẩm: đế giày màu sáng, gioăng trắng hay sản phẩm tiếp xúc người dùng cần ZnO trắng, ít tạp chất gây ngả màu.
  3. Độ mịn và khả năng phân tán: hạt mịn, ít vón cục giúp rút ngắn thời gian cán luyện và giảm điểm trắng trên bề mặt.
  4. Hệ xúc tiến đang dùng: ZnO phải tương thích với hệ xúc tiến như CBS, DM, DPG; khi đổi nguồn ZnO cần kiểm tra lại thời gian an toàn chống cháy sớm (scorch) và thời gian lưu hóa tối ưu.
  5. Yêu cầu khách hàng cuối: một số thị trường giới hạn hàm lượng chì, cadimi; khi đó nên yêu cầu COA có ghi rõ các chỉ tiêu này.

Nguyên tắc thực tế: khi đã ổn định công thức với một nguồn ZnO, hạn chế thay đổi nhà cung cấp. Nếu buộc phải đổi, hãy chạy song song mẫu cũ và mẫu mới trên máy lưu biến trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt.

Ứng dụng của kẽm oxit theo từng ngành

Lốp xe và săm

Đây là ngành dùng ZnO nhiều nhất. Trong hợp phần mặt lốp, hông lốp và lớp bố, ZnO giúp đạt mật độ liên kết ngang cần thiết, giảm sinh nhiệt khi lốp vận hành và tăng tuổi thọ. Ở lớp bố thép, ZnO còn góp phần cải thiện độ bám dính giữa cao su và dây thép mạ đồng thau.

Dây curoa, băng tải, ống cao su

Các sản phẩm này chịu uốn liên tục và ma sát, đòi hỏi cao su bền mỏi. ZnO giúp ổn định cấu trúc lưu hóa, hạn chế nứt sớm và giữ cơ tính khi làm việc ở nhiệt độ cao.

Gioăng phớt và cao su kỹ thuật

Với gioăng phớt, chỉ tiêu biến dạng dư sau nén rất quan trọng. Một hệ hoạt hóa ZnO và axit stearic hợp lý giúp sản phẩm hồi phục tốt sau thời gian dài bị ép.

Đế giày và sản phẩm màu sáng

Ngoài vai trò hoạt hóa, ZnO còn hỗ trợ độ trắng của đế giày và sản phẩm sáng màu, kết hợp cùng các chất độn trắng khác.

Nhựa và các ngành khác

Trong nhựa, ZnO được dùng như chất ổn định, chất chống tia UV và chất kháng khuẩn ở một số ứng dụng. Ngoài ra, ZnO còn có mặt trong gốm sứ, men, sơn và chất kết dính.

Tiêu chuẩn chất lượng và kiểm tra đầu vào

Khi nhận lô kẽm oxit mới, nhà máy nên đối chiếu phiếu phân tích (COA) của từng lô với tiêu chuẩn nội bộ. Các chỉ tiêu thường gặp:

Chỉ tiêuÝ nghĩaGiá trị điển hình cấp cao su
Hàm lượng ZnOĐộ tinh khiết≥ 99,5% đến ≥ 99,8% tùy cấp
Hàm lượng Pb, CdTạp chất kim loại nặngCàng thấp càng tốt, theo yêu cầu khách hàng
Muối tan trong nướcẢnh hưởng tốc độ lưu hóa, độ bền nướcThường ≤ 0,1–0,2%
Độ ẩm (mất khối lượng ở 105 °C)Ảnh hưởng phân tán, vón cụcThường ≤ 0,3–0,5%
Cặn sàng 45 µmĐộ mịn, nguy cơ hạt thôThường ≤ 0,1%

Các giá trị trên chỉ mang tính tham khảo theo thông lệ ngành; thông số chính thức là COA của từng lô hàng. Ngoài COA, nhà máy có thể kiểm tra nhanh bằng cách so màu với mẫu chuẩn và chạy đường cong lưu hóa trên máy đo lưu biến để so sánh với lô trước.

Bảo quản và an toàn khi sử dụng

  • Bảo quản trong bao kín, nơi khô ráo, thoáng mát, kê trên pallet, tránh tiếp xúc nước và hóa chất có tính axit.
  • Sắp xếp theo nguyên tắc nhập trước xuất trước; bao đã mở cần buộc kín để tránh hút ẩm và nhiễm bẩn.
  • ZnO dạng bột mịn dễ phát tán bụi: khi cân, đổ liệu nên dùng khẩu trang chống bụi, kính bảo hộ và găng tay; khu vực cân liệu cần có hút bụi.
  • Không thải trực tiếp ra môi trường nước vì ZnO độc với sinh vật thủy sinh. Chi tiết xem phiếu an toàn hóa chất (MSDS) đi kèm hàng.

Mua kẽm oxit tại Đại Phú

Đại Phú cung cấp kẽm oxit cùng các nguyên liệu khác trong công thức cao su, giúp nhà máy gom đơn hàng từ một đầu mối. Quy trình làm việc gồm:

  1. Khách hàng gửi nhu cầu: loại sản phẩm, số lượng dự kiến, ứng dụng và yêu cầu chứng từ.
  2. Đại Phú tư vấn kỹ thuật, gửi thông số và báo giá.
  3. Gửi mẫu thử để nhà máy kiểm tra trên công thức thực tế khi cần.
  4. Giao hàng kèm chứng từ: COA theo lô, MSDS và C/O khi có yêu cầu.

Kẽm oxit hiếm khi đứng một mình: nó làm việc cùng chất lưu hóa và kết dính như lưu huỳnh, cùng chất xúc tiến, phòng lão trong hệ lưu hóa. Bạn có thể tham khảo các danh mục này để hoàn thiện đơn hàng. Để nhận báo giá hoặc mẫu thử, vui lòng liên hệ Đại Phú.

Câu hỏi thường gặp về kẽm oxit

Có thể giảm lượng kẽm oxit trong công thức không?

Có thể, nhưng cần thận trọng. Giảm ZnO quá mức làm chậm lưu hóa, giảm mật độ liên kết ngang và cơ tính. Một số công thức dùng ZnO hoạt tính diện tích bề mặt lớn để giảm liều; mọi thay đổi nên được kiểm chứng trên máy đo lưu biến và thử cơ lý.

Vì sao phải dùng axit stearic cùng kẽm oxit?

Axit stearic phản ứng với ZnO tạo muối kẽm stearat tan trong cao su. Chính dạng tan này mới tham gia hiệu quả vào phản ứng với chất xúc tiến và lưu huỳnh. Thiếu axit béo, ZnO phân tán nhưng hoạt hóa kém.

Kẽm oxit 99,8% khác gì loại 99,5%?

Khác biệt nằm ở lượng tạp chất. Cấp 99,8% có ít kim loại nặng và muối tan hơn, cho tốc độ lưu hóa ổn định hơn giữa các lô và màu sắc sản phẩm tốt hơn, phù hợp với lốp xe và cao su kỹ thuật.

Kẽm oxit bị vón cục có dùng được không?

Vón cục thường do hút ẩm. Nếu cục mềm, bóp tơi được thì vẫn có thể dùng sau khi sàng, nhưng nên kiểm tra độ ẩm và phân tán. Cục cứng dễ gây điểm trắng, khuyết tật trên sản phẩm nên cần loại bỏ.

Đại Phú có cung cấp chứng từ cho kẽm oxit không?

Có. Mỗi lô hàng đi kèm COA và MSDS; C/O được cung cấp theo yêu cầu. Liên hệ để được gửi bộ chứng từ mẫu trước khi đặt hàng.