Bỏ qua đến nội dung chính
ĐẠI PHÚ
Cao su tổng hợp SBR 1502
Có sẵn hàng Cao su tổng hợp

Cao su tổng hợp SBR 1502

SBR 1502 là cao su styrene-butadiene nhũ tương nguội không độn dầu, màu sáng, chịu mài mòn tốt, dùng cho lốp xe, đế giày, băng tải và cao su kỹ thuật.

Mã SP: DP-SBR-1502
Công thức
(C8H8)x-(C4H6)y – copolymer styrene-butadiene
Số CAS
9003-55-8
Dạng
Kiện
Ngoại quan
Khối cao su màu trắng ngà đến vàng nhạt
Quy cách
Kiện 35kg (phổ biến), đóng pallet

Liên hệ báo giá

Giá phụ thuộc sản lượng, quy cách và thời điểm giao hàng. Gửi yêu cầu — đội kinh doanh phản hồi trong 2 giờ làm việc.

Yêu cầu báo giá
MSDS/C-O/C-Q đầy đủ
Giao 24–48h
Xuất VAT
Hỗ trợ kỹ thuật

SBR 1502 – cao su tổng hợp đa dụng, màu sáng, không độn dầu

SBR 1502 là cao su tổng hợp styrene-butadiene được trùng hợp nhũ tương ở nhiệt độ thấp (cold E-SBR), không độn dầu và dùng chất ổn định không gây ố màu. Đây là mã SBR thông dụng nhất cho các sản phẩm cần tính chất cơ lý tốt, chịu mài mòn và giữ được màu sáng.

Đại Phú cung cấp SBR 1502 cho nhà máy lốp xe, đế giày, băng tải và sản phẩm cao su kỹ thuật. Bài viết dưới đây tóm tắt đặc tính, thông số điển hình, cách phối trộn và điểm khác biệt giữa SBR 1502 với các mã liên quan để kỹ sư công thức tiện tham khảo.

Cao su SBR 1502 là gì?

Theo hệ thống đánh số của IISRP, dòng 1500 là cao su SBR nhũ tương trùng hợp nguội, không độn dầu. Mã 1502 có hàm lượng styrene liên kết khoảng 23,5%, độ nhớt Mooney trung bình khoảng 50 và dùng hệ chất ổn định không gây ố. Chất nhũ hóa thường là hỗn hợp axit béo và axit nhựa thông.

So với cao su thiên nhiên, SBR 1502 có độ đồng đều cao giữa các lô, chịu mài mòn và lão hóa nhiệt tốt hơn, ít bị đổi màu. Đổi lại, độ bền kéo của hỗn hợp không độn thấp, nên SBR luôn cần độn gia cường như than đen hoặc silica để phát huy tính chất.

Đặc tính nổi bật

  • Chịu mài mòn tốt, phù hợp chi tiết ma sát như mặt lốp, đế giày.
  • Không gây ố, dùng được cho sản phẩm màu sáng và màu.
  • Độ nhớt Mooney ổn định, dễ cán luyện, dễ đùn và cán tráng.
  • Phối trộn tốt với NR, BR để cân bằng tính chất.

Thông số kỹ thuật điển hình của SBR 1502

Chỉ tiêuPhương pháp thửGiá trị điển hình
Độ nhớt Mooney ML(1+4) 100°CASTM D1646khoảng 52 (dải 46–58)
Hàm lượng styrene liên kếtASTM D5775khoảng 23,5%
Hàm lượng axit hữu cơASTM D5774khoảng 4,5–6,5%
Hàm lượng xà phòngASTM D5774≤ 0,5%
Chất bay hơiASTM D5668≤ 0,75%
Hàm lượng troASTM D5667≤ 0,5%
Chất ổn định–Loại không gây ố

Giá trị tham khảo, theo COA từng lô. Dải Mooney và chỉ tiêu cụ thể tùy nhà sản xuất.

Vai trò của SBR 1502 trong công thức cao su

Trong công thức mặt lốp và đế giày, SBR 1502 thường được phối với NR hoặc BR. SBR mang lại khả năng chịu mài mòn, độ bám đường ướt và độ ổn định nhiệt; NR bổ sung độ bền kéo, độ bền xé và độ dính; BR tăng đàn hồi, giảm sinh nhiệt.

Vì SBR có ít liên kết đôi hơn NR trên mỗi đơn vị khối lượng, tốc độ lưu hóa chậm hơn. Công thức SBR thường dùng ít lưu huỳnh hơn và nhiều chất xúc tiến hơn, ví dụ kết hợp xúc tiến sulfenamide như xúc tiến CBS với lượng lưu huỳnh khoảng 1,5–2 phr.

SBR 1502 không chứa dầu nên kỹ sư chủ động hoàn toàn loại và lượng dầu hóa dẻo đưa vào. Với sản phẩm màu sáng, có thể chọn dầu paraffinic hoặc naphthenic; với sản phẩm đen, dầu thơm cho tương hợp tốt.

Ứng dụng của cao su SBR 1502

Lốp xe

SBR 1502 được dùng trong mặt lốp xe máy, xe đạp, lốp xe tải nhẹ và một số lớp hông lốp, phối với NR, BR để cân bằng mài mòn và độ bám.

Đế giày

Đế giày cao su màu, đế crepe, đế giày thể thao dùng SBR 1502 nhờ chịu mài mòn, không ố màu và dễ phối màu. Kết hợp silica giúp tạo đế trong hoặc màu sáng.

Băng tải và dây curoa

Lớp phủ băng tải chịu mài mòn, một số hỗn hợp dây curoa dùng SBR phối NR để tăng tuổi thọ và ổn định kích thước.

Ống và sản phẩm cao su kỹ thuật

Ống dẫn nước, tấm lót, thảm, trục cán, chi tiết đúc khuôn màu sáng là các ứng dụng thông dụng khác của SBR 1502.

Hướng dẫn phối trộn và liều lượng tham khảo

  • Mặt lốp: SBR 1502 khoảng 30–70 phần, phần còn lại là NR hoặc BR; than đen 45–65 phr.
  • Đế giày màu: SBR 1502 khoảng 40–80 phần, silica 30–50 phr, kèm silane hoặc chất hoạt hóa.
  • Hệ lưu hóa điển hình: kẽm oxit 3–5 phr, axit stearic 1–2 phr, lưu huỳnh 1,5–2 phr, xúc tiến 1–1,5 phr.

SBR 1502 không cần sơ luyện cắt mạch như NR. Có thể cho trực tiếp vào máy luyện kín cùng các cao su khác. Liều lượng trên chỉ mang tính tham khảo, cần điều chỉnh theo yêu cầu sản phẩm.

So sánh SBR 1502 với SBR 1712 và cao su thiên nhiên

Tiêu chíSBR 1502SBR 1712Cao su thiên nhiên SVR
Độn dầuKhôngCó, khoảng 37,5 phr dầu thơmKhông
Màu sắcSángSẫmVàng nâu tùy mã
Gây ốKhôngCóKhông
Thế mạnhMài mòn, sản phẩm màu, công thức linh hoạtGiá thành, dễ gia công, sản phẩm đenĐộ bền kéo, xé, độ dính

Với sản phẩm màu đen cần hạ giá thành, có thể cân nhắc cao su tổng hợp SBR 1712. Xem thêm các mã khác trong danh mục cao su tổng hợp.

Bảo quản và an toàn

Bảo quản kiện cao su ở kho khô, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, ozone và nguồn nhiệt. Không chồng quá cao để tránh kiện bị biến dạng, dính vào nhau. Nên sử dụng theo nguyên tắc nhập trước xuất trước.

SBR ở dạng khối rắn, ít nguy hại khi thao tác thông thường. Khi cắt và cán luyện, cần thông gió tốt, dùng găng tay và tuân thủ an toàn máy móc. Xem MSDS để biết chi tiết.

Quy cách đóng gói và chứng từ

SBR 1502 thường đóng kiện khoảng 35kg, bọc màng PE, xếp pallet hoặc thùng gỗ. Mỗi lô có thể kèm MSDS, COA và C/O theo yêu cầu khách hàng.

Vì sao chọn SBR 1502 tại Đại Phú?

  • Cung cấp đồng bộ cao su, chất độn, xúc tiến, phòng lão cho cùng một công thức.
  • Tư vấn kỹ thuật phối trộn SBR với NR, BR theo ứng dụng.
  • Hỗ trợ mẫu thử và chứng từ đầy đủ.

Vui lòng liên hệ Đại Phú để nhận báo giá SBR 1502 và tư vấn kỹ thuật.

Câu hỏi thường gặp về SBR 1502

SBR 1502 khác SBR 1500 thế nào?

Cả hai đều là SBR nhũ tương nguội không độn dầu. SBR 1500 dùng chất ổn định có thể gây ố, còn SBR 1502 dùng chất ổn định không gây ố nên phù hợp sản phẩm màu sáng.

Có thể dùng SBR 1502 thay toàn bộ cao su thiên nhiên không?

Có thể ở một số sản phẩm, nhưng độ bền xé và độ dính sẽ giảm. Thường nên phối với NR để cân bằng tính chất.

SBR 1502 có chịu dầu không?

Không. SBR là cao su không phân cực, trương nở trong dầu khoáng. Sản phẩm tiếp xúc dầu nên dùng NBR.

Đại Phú có mẫu thử SBR 1502 không?

Có. Nhà máy có thể liên hệ để nhận mẫu thử và COA trước khi đặt hàng.

Ứng dụng theo ngành

Câu hỏi thường gặp về sản phẩm này

SBR 1502 có độ bền mài mòn và ổn định về mặt hóa học tốt hơn, giá thành thấp hơn; cao su tự nhiên có độ đàn hồi và độ bám dính tốt hơn ở nhiệt độ thấp. Nhiều ứng dụng phối trộn cả hai để tối ưu chi phí và chất lượng.

Nhận báo giá cho Cao su tổng hợp SBR 1502

Đội kinh doanh phản hồi trong 2 giờ làm việc.

Hoặc gọi 0909 123 456

Có thể bạn cũng quan tâm

Xem tất cả sản phẩm

Cao su tổng hợp

Cao su tổng hợp NBR 35L

(C3H3N)x-(C4H6)y – copolymer acrylonitrile-butadiene · CAS 9003-18-3

Kiện bọc màng PE, đóng pallet

Cao su tổng hợp

Cao su tổng hợp SBR 1712

(C8H8)x-(C4H6)y – copolymer styrene-butadiene độn dầu · CAS 9003-55-8

Kiện 35kg (phổ biến), đóng pallet