Bỏ qua đến nội dung chính
ĐẠI PHÚ
Carbon Black N330 Hyundai OCI
Có sẵn hàng Muội than đen

Carbon Black N330 Hyundai OCI

Carbon black N330 Hyundai OCI là muội than HAF Hàn Quốc, gia cường mạnh, ổn định từng lô, chuyên cho mặt lốp, băng tải, dây curoa và cao su kỹ thuật.

Mã SP: DP-CB-N330-OCI
Công thức
C
Số CAS
1333-86-4
Dạng
Hạt
Ngoại quan
Hạt màu đen, ít bụi
Xuất xứ
Hàn Quốc
Quy cách
Bao 25kg / Bao jumbo

Liên hệ báo giá

Giá phụ thuộc sản lượng, quy cách và thời điểm giao hàng. Gửi yêu cầu — đội kinh doanh phản hồi trong 2 giờ làm việc.

Yêu cầu báo giá
MSDS/C-O/C-Q đầy đủ
Giao 24–48h
Xuất VAT
Hỗ trợ kỹ thuật

Carbon black N330 Hyundai OCI là muội than gia cường loại HAF (High Abrasion Furnace) được sản xuất tại Hàn Quốc theo công nghệ lò đốt dầu (furnace), có cấu trúc và diện tích bề mặt ổn định qua từng lô. Đây là mã muội than được các nhà máy lốp xe, băng tải và sản phẩm cao su kỹ thuật lựa chọn khi cần cân bằng giữa độ bền mài mòn, độ bền kéo và khả năng gia công. Đại Phú cung cấp N330 Hyundai OCI cho khách hàng sản xuất với đầy đủ chứng từ COA, MSDS và C/O theo từng lô hàng.

Bài viết dưới đây tổng hợp thông số kỹ thuật điển hình, vai trò của N330 trong công thức cao su, liều lượng tham khảo, cách phân biệt với các mã N550, N660 và những lưu ý khi đánh giá nguồn hàng Hàn Quốc so với các nguồn khác.

Carbon black N330 Hyundai OCI là gì?

Theo hệ thống phân loại ASTM D1765, ký tự N cho biết muội than có tốc độ lưu hóa bình thường (normal cure), chữ số đầu tiên 3 thể hiện nhóm kích thước hạt sơ cấp khoảng 26–30 nm, hai chữ số cuối là mã định danh cấu trúc. Vì vậy N330 thuộc nhóm muội than hạt mịn, diện tích bề mặt trung bình cao và cấu trúc trung bình, nằm giữa nhóm gia cường mạnh (N220, N234) và nhóm bán gia cường (N550, N660).

Ưu điểm lớn nhất của nguồn hàng Hàn Quốc là độ đồng đều giữa các lô: chỉ số hấp phụ iốt, chỉ số hấp thụ dầu (OAN) và hàm lượng tạp chất thường dao động hẹp quanh giá trị danh định. Với nhà máy chạy dây chuyền liên tục, sự ổn định này giúp giảm việc chỉnh lại thời gian trộn, độ nhớt Mooney và thời gian lưu hóa mỗi khi đổi lô nguyên liệu.

Sản phẩm ở dạng hạt (pellet) màu đen, ít bụi, dễ định lượng bằng hệ thống cân tự động và phân tán tốt trong máy trộn kín (Banbury) cũng như máy cán hai trục.

Thông số kỹ thuật điển hình của muội than N330

Bảng dưới đây liệt kê các chỉ tiêu thường được kiểm soát cho mã N330 theo tiêu chuẩn ASTM D1765 và phương pháp thử tương ứng. Đây là giá trị tham khảo, thông số chính xác theo COA từng lô hàng.

Chỉ tiêuPhương pháp thửGiá trị điển hình
Chỉ số hấp phụ iốt (g/kg)ASTM D151082 ± 5
Chỉ số hấp thụ dầu OAN (cm³/100 g)ASTM D2414102 ± 5
Hấp thụ dầu mẫu nén COAN (cm³/100 g)ASTM D3493khoảng 88
Diện tích bề mặt NSA (m²/g)ASTM D6556khoảng 78
Diện tích bề mặt STSA (m²/g)ASTM D6556khoảng 75
Độ đen màu (Tint strength, %)ASTM D3265khoảng 104
Khối lượng riêng rót (kg/m³)ASTM D1513khoảng 380
Hao hụt khi sấy (%)ASTM D1509thường ≤ 1,5
Hàm lượng tro (%)ASTM D1506thường ≤ 0,5
Cặn sàng 325 mesh (ppm)ASTM D1514thấp, theo COA

Khi so sánh các nguồn N330, kỹ sư nên chú ý thêm cặn sàng 35 mesh và 325 mesh, độ bền hạt (pellet hardness) và hàm lượng lưu huỳnh. Những chỉ tiêu này không làm thay đổi mã muội than nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến bề mặt sản phẩm đùn, tuổi thọ mỏi uốn và mức độ bụi tại khu vực cân trộn.

Vai trò của carbon black N330 trong công thức cao su

Cao su sống (NR, SBR, BR) khi lưu hóa không có chất độn chỉ đạt độ bền kéo thấp, đặc biệt với cao su tổng hợp không tự kết tinh như SBR. Muội than N330 tạo liên kết vật lý và hấp phụ mạnh với mạch polymer, hình thành mạng lưới gia cường giúp tăng đáng kể độ bền kéo, độ bền xé, mô-đun và khả năng chịu mài mòn.

Ảnh hưởng của diện tích bề mặt

Hạt sơ cấp mịn đồng nghĩa với diện tích tiếp xúc lớn giữa muội than và cao su. Diện tích càng lớn, khả năng gia cường càng cao, nhưng năng lượng trộn cũng tăng và hỗn hợp sinh nhiệt nhiều hơn khi làm việc động. N330 nằm ở vùng cân bằng: gia cường đủ mạnh cho mặt lốp nhưng vẫn dễ trộn hơn N220 hay N234.

Ảnh hưởng của cấu trúc

Cấu trúc (đo qua OAN) phản ánh mức độ các hạt sơ cấp kết thành chuỗi. Cấu trúc trung bình của N330 giúp hỗn hợp có độ co rút sau đùn vừa phải, bề mặt bán thành phẩm mịn và mô-đun đủ cao mà không làm hỗn hợp quá cứng.

Ứng dụng của N330 Hyundai OCI

Lốp xe

Ứng dụng chủ lực của N330 là mặt lốp (tread) xe tải nhẹ, xe máy, xe đạp và lốp đặc công nghiệp, cũng như lớp hông và lớp đệm (breaker) trong một số thiết kế. Với nhà máy lốp, tính ổn định giữa các lô của nguồn Hàn Quốc giúp giữ chỉ tiêu mài mòn DIN và độ cứng trong dung sai hẹp, thuận lợi cho các đợt đánh giá chất lượng của khách hàng OEM.

Băng tải

Lớp phủ mặt băng tải chịu mài mòn cần muội than gia cường cao. N330 thường được phối hợp với NR và BR để đạt hao mòn thấp, chống cắt rách khi vận chuyển đá, quặng, clinker.

Dây curoa

Lớp nén và lớp bọc dây curoa thang, dây curoa răng cần độ bền mỏi uốn và mô-đun ổn định. N330 cho mô-đun cao hơn N550 trong khi vẫn kiểm soát được sinh nhiệt nếu tỷ lệ độn hợp lý.

Sản phẩm cao su kỹ thuật

Gối cầu, đệm chống rung, bánh xe đặc, trục cán cao su và các chi tiết chịu tải tĩnh hoặc động trung bình đều dùng N330 để tăng độ bền cơ lý. Đế giày cao su cần chịu mài mòn cũng có thể dùng N330 khi sản phẩm có màu đen.

Hướng dẫn sử dụng và liều lượng tham khảo

Liều lượng muội than N330 phụ thuộc loại cao su, độ cứng mục tiêu và lượng dầu hóa dẻo trong đơn. Các mức dưới đây chỉ mang tính tham khảo, cần thử nghiệm trên phòng lab trước khi chạy sản xuất.

  • Mặt lốp NR/BR hoặc SBR/BR: khoảng 45–60 phr, đi kèm 5–15 phr dầu hóa dẻo.
  • Lớp phủ băng tải chịu mài mòn: khoảng 40–55 phr.
  • Dây curoa, chi tiết kỹ thuật độ cứng 60–70 Shore A: khoảng 35–55 phr, có thể phối hợp với N550 hoặc N660.
  • Đế giày đen chịu mài mòn: khoảng 30–50 phr.

Trong máy trộn kín, nên cho muội than thành hai đợt cùng với dầu để giảm thời gian trộn và tránh vón cục. Theo dõi nhiệt độ xả liệu, độ nhớt Mooney và phân tán muội than (dispersion rating) khi đổi nguồn hoặc đổi lô.

So sánh N330 Hyundai OCI với N330 nguồn khác, N550 và N660

Tiêu chíN330 Hyundai OCIN330 IranN550N660
NhómHAFHAFFEFGPF
Iốt điển hình (g/kg)82824336
OAN điển hình (cm³/100 g)10210212190
Mức gia cườngCaoCaoTrung bìnhTrung bình thấp
Điểm mạnhĐộ đồng đều lô caoChi phí cạnh tranhĐùn ép, bề mặt mịnSinh nhiệt thấp, giá tốt

Về danh định, N330 các nguồn có cùng thông số mục tiêu. Khác biệt nằm ở biên độ dao động giữa các lô, độ cứng hạt, cặn sàng và độ sạch. Nếu sản phẩm cuối yêu cầu chỉ tiêu mài mòn khắt khe hoặc phải qua kiểm định của khách hàng xuất khẩu, nguồn Hàn Quốc là lựa chọn an toàn. Với sản phẩm cao su thông dụng, nhiều nhà máy dùng carbon black N330 Iran để tối ưu chi phí. Khi cần độ đùn tốt hơn và mức gia cường vừa phải, tham khảo carbon black N550.

Bảo quản và an toàn lao động

Muội than là chất bột dễ bay bụi, không độc cấp tính nhưng cần hạn chế hít phải. Kho chứa phải khô ráo, có mái che, kê bao trên pallet, tránh xa nguồn nhiệt và chất oxy hóa mạnh. Muội than hút ẩm nhẹ, vì vậy nên dùng bao đã mở trong thời gian ngắn và buộc kín phần còn lại.

  • Trang bị khẩu trang chống bụi, kính bảo hộ và găng tay cho công nhân cân trộn.
  • Bố trí hút bụi cục bộ tại điểm đổ bao và cân tự động.
  • Không để tích tụ bụi muội than gần thiết bị điện, mô tơ hoặc vị trí có tia lửa.
  • Tham khảo MSDS đi kèm lô hàng để có hướng dẫn xử lý sự cố chi tiết.

Quy cách đóng gói và chứng từ

N330 Hyundai OCI thường được đóng bao giấy nhiều lớp 25 kg, xếp pallet; bao jumbo áp dụng theo lô hàng và yêu cầu của khách. Mỗi lô hàng có thể cung cấp COA ghi rõ kết quả iốt, OAN, hao hụt khi sấy, tro, cặn sàng; MSDS; C/O xác nhận xuất xứ Hàn Quốc khi khách hàng cần cho hồ sơ nhập khẩu hoặc truy xuất nguồn gốc.

Vì sao chọn mua carbon black N330 tại Đại Phú?

Đại Phú tập trung vào nguyên liệu cho ngành cao su và nhựa nên hiểu yêu cầu thực tế của nhà máy: đúng mã, đúng nguồn, chứng từ rõ ràng và tư vấn công thức khi cần.

  • Cung cấp đúng nguồn gốc ghi trên tên sản phẩm, kèm COA, MSDS, C/O.
  • Hỗ trợ mẫu thử để phòng lab đánh giá trước khi đặt hàng số lượng lớn.
  • Tư vấn phối hợp với các loại muội than khác trong danh mục muội than đen và với dầu hóa dẻo, chất xúc tiến.
  • Đáp ứng đơn hàng định kỳ cho nhà máy sản xuất liên tục.

Để nhận báo giá theo số lượng và lịch giao hàng, vui lòng liên hệ Đại Phú.

Câu hỏi thường gặp về carbon black N330 Hyundai OCI

N330 Hyundai OCI có thay thế trực tiếp N330 nguồn khác được không?

Về mã danh định thì có, vì cùng tiêu chuẩn ASTM D1765. Tuy vậy nên chạy thử một mẻ để kiểm tra độ nhớt Mooney, đặc tính lưu hóa và cơ lý, vì độ cứng hạt và biên độ dao động lô có thể khác nhau giữa các nhà sản xuất.

Có thể dùng N330 cho cao su màu không?

Không. Muội than cho màu đen đậm và có độ đen màu cao, chỉ dùng cho sản phẩm màu đen. Sản phẩm màu cần dùng silica, cao lanh hoặc canxi cacbonat.

Tại sao hỗn hợp có N330 sinh nhiệt cao hơn khi thay N550?

N330 có diện tích bề mặt lớn hơn nên tương tác cao su và chất độn mạnh hơn, dẫn đến tổn hao trễ cao hơn khi biến dạng động. Có thể điều chỉnh bằng cách giảm liều, phối hợp N550 hoặc N660, hoặc tối ưu hệ lưu hóa.

Đại Phú có cung cấp mẫu thử không?

Có. Khách hàng là nhà máy sản xuất có thể đề nghị mẫu thử kèm COA để đánh giá tại phòng thí nghiệm trước khi ký hợp đồng.

Ứng dụng theo ngành

Nhận báo giá cho Carbon Black N330 Hyundai OCI

Đội kinh doanh phản hồi trong 2 giờ làm việc.

Hoặc gọi 0909 123 456

Có thể bạn cũng quan tâm

Xem tất cả sản phẩm

Muội than đen

Carbon Black N550

C · CAS 1333-86-4

Bao 25kg / Bao jumbo

Muội than đen

Carbon Black N330 Iran

C · CAS 1333-86-4

Xuất xứ: Iran Bao 25kg / Bao jumbo

Muội than đen

Carbon Black N660 Iran

C · CAS 1333-86-4

Xuất xứ: Iran Bao 25kg / Bao jumbo