Bỏ qua đến nội dung chính
ĐẠI PHÚ
Cao su tự nhiên SVR 3L
Có sẵn hàng Cao su tự nhiên

Cao su tự nhiên SVR 3L

Cao su SVR 3L là cao su tự nhiên định chuẩn màu sáng, tạp chất thấp, độ dẻo ổn định, phù hợp đế giày, gioăng phớt và sản phẩm cao su kỹ thuật màu nhạt.

Mã SP: DP-SVR-3L
Công thức
(C5H8)n – cis-1,4-polyisopren
Số CAS
9006-04-6
Dạng
Kiện
Ngoại quan
Bành cao su màu vàng nhạt đến vàng hổ phách, đồng nhất, không lẫn tạp chất nhìn thấy
Xuất xứ
Việt Nam
Quy cách
Bành 33,33kg (pallet 1,2 – 1,26 tấn)

Liên hệ báo giá

Giá phụ thuộc sản lượng, quy cách và thời điểm giao hàng. Gửi yêu cầu — đội kinh doanh phản hồi trong 2 giờ làm việc.

Yêu cầu báo giá
MSDS/C-O/C-Q đầy đủ
Giao 24–48h
Xuất VAT
Hỗ trợ kỹ thuật

Cao su SVR 3L – cao su tự nhiên định chuẩn màu sáng cho sản phẩm kỹ thuật

Cao su SVR 3L là hạng cao su tự nhiên định chuẩn kỹ thuật của Việt Nam (Standard Vietnamese Rubber), được chế biến từ mủ nước tươi thu hoạch trên vườn cây, có màu sáng, hàm lượng tạp chất thấp và tính chất cơ lý đồng đều giữa các lô. Chữ “L” (light) cho biết đây là hạng cao su có chỉ số màu thấp, được kiểm soát theo thang Lovibond, rất thích hợp cho các sản phẩm cần màu nhạt hoặc phải pha màu theo yêu cầu.

Đại Phú cung cấp SVR 3L dạng bành tiêu chuẩn cho các nhà máy sản xuất đế giày, gioăng phớt, ống cao su, săm xe và sản phẩm cao su kỹ thuật. Bài viết dưới đây tổng hợp đặc điểm, chỉ tiêu chất lượng, cách đưa SVR 3L vào công thức và những lưu ý khi lựa chọn giữa SVR 3L với các hạng khác như SVR 10.

SVR 3L là gì? Đặc điểm của cao su tự nhiên hạng 3L

Về bản chất hóa học, cao su tự nhiên là cis-1,4-polyisopren có khối lượng phân tử rất cao, kèm theo một lượng nhỏ protein, lipid và chất khoáng tự nhiên. Các thành phần phi cao su này ảnh hưởng đến tốc độ lưu hóa, khả năng chống lão hóa và màu sắc của sản phẩm, vì vậy tiêu chuẩn định chuẩn kỹ thuật quy định giới hạn chặt chẽ cho từng chỉ tiêu.

SVR 3L được sản xuất từ mủ nước chất lượng cao, đánh đông có kiểm soát, cán crếp, cán cốm, sấy và ép bành. Nhờ nguyên liệu đầu vào sạch, sản phẩm có hàm lượng chất bẩn tối đa 0,03%, thấp hơn đáng kể so với hạng SVR 10 hay SVR 20 vốn được làm từ mủ đông tạp. Đây là lý do SVR 3L thường được chọn cho các chi tiết mỏng, chi tiết chịu uốn gấp nhiều lần hoặc sản phẩm có bề mặt nhìn thấy.

  • Màu sáng, chỉ số màu Lovibond thấp, dễ pha màu và ít làm xỉn màu sản phẩm.
  • Tạp chất và tro thấp, giúp giảm điểm khởi nứt, tăng độ bền mỏi uốn.
  • Độ dẻo đầu và chỉ số duy trì độ dẻo cao, phản ánh khả năng chống oxy hóa tốt khi gia công nhiệt.
  • Độ bền kéo và độ bền xé cao đặc trưng của cao su tự nhiên nhờ khả năng kết tinh khi kéo căng.

Thông số kỹ thuật điển hình của cao su SVR 3L

Bảng sau tổng hợp các chỉ tiêu chính theo TCVN 3769 cho hạng SVR 3L. Đây là giá trị tham khảo, chất lượng thực tế theo COA từng lô hàng do nhà sản xuất phát hành.

Chỉ tiêuGiới hạn SVR 3L
Hàm lượng chất bẩn (giữ lại trên rây 45 µm)tối đa 0,03%
Hàm lượng trotối đa 0,50%
Hàm lượng nitơtối đa 0,60%
Hàm lượng chất bay hơitối đa 0,80%
Độ dẻo đầu (Po)tối thiểu 35
Chỉ số duy trì độ dẻo (PRI)tối thiểu 60
Chỉ số màu Lovibondtối đa 6
Đóng góiBành 33,33kg, bọc PE

Ghi chú: giá trị tham khảo, theo COA từng lô. Độ nhớt Mooney không phải chỉ tiêu bắt buộc của SVR 3L; nếu dây chuyền yêu cầu độ nhớt ổn định, nên trao đổi trước để Đại Phú tư vấn lô hàng phù hợp.

Vai trò của SVR 3L trong công thức cao su

Trong hỗn hợp cao su, SVR 3L đóng vai trò polymer nền, quyết định phần lớn độ bền kéo, độ bền xé, độ đàn hồi và khả năng bám dính tự thân (tack) của bán thành phẩm. Cao su tự nhiên kết tinh dưới biến dạng lớn, nên ngay cả hỗn hợp ít chất độn vẫn đạt độ bền kéo cao, điều mà nhiều loại cao su tổng hợp không làm được nếu thiếu chất gia cường.

Hàm lượng nitơ (đại diện cho protein) và các chất phi cao su tự nhiên có tác dụng xúc tiến nhẹ quá trình lưu hóa. Vì SVR 3L sạch và đồng đều, tốc độ lưu hóa giữa các lô ít dao động, giúp kỹ sư công nghệ giữ ổn định thời gian ép và nhiệt độ lưu hóa. Ngoài ra, PRI cao cho thấy cao su chịu được nhiệt khi cán luyện mà không bị cắt mạch quá mức, hạn chế hiện tượng hỗn hợp bị chảy nhão.

SVR 3L phối hợp tốt với SBR, BR và một phần NBR trong các hỗn hợp blend. Khi cần tăng độ bền mài mòn hoặc giảm giá thành, nhiều nhà máy phối SVR 3L với cao su tổng hợp SBR 1502 để vẫn giữ được màu sáng của sản phẩm.

Ứng dụng của cao su SVR 3L trong sản xuất

Đế giày và sản phẩm màu sáng

Đế giày cao su tự nhiên, đế crếp, đế giày thể thao màu nhạt là nhóm ứng dụng tiêu biểu của SVR 3L. Màu sáng giúp pha màu chính xác, còn độ bền xé và độ đàn hồi cao giúp đế ít bị nứt gãy ở vùng uốn gập.

Gioăng phớt và chi tiết kỹ thuật

Gioăng nắp, vòng đệm, cao su chống rung, chi tiết đúc khuôn chính xác đòi hỏi vật liệu ít tạp chất để tránh rỗ bề mặt và điểm yếu cơ học. SVR 3L đáp ứng tốt yêu cầu này, nhất là các chi tiết không tiếp xúc trực tiếp với dầu khoáng.

Ống cao su, săm xe và sản phẩm nhúng ép

Ống dẫn nước, ống mềm, săm xe đạp, xe máy và băng thun kỹ thuật cần độ đàn hồi, độ giãn dài và khả năng giữ khí tốt ở mức chấp nhận được. SVR 3L giúp bề mặt ống láng, đùn ổn định và hạn chế lỗi bọt khí do tạp chất.

Sản phẩm cao su công nghiệp và hàng gia dụng

Thảm cao su, con lăn, nút chặn, quai đeo, đồ gia dụng và sản phẩm cao su – nhựa khác có thể dùng SVR 3L làm polymer chính hoặc phối với hạng thấp hơn để cân đối giá thành.

Hướng dẫn sử dụng và tỷ lệ phối trộn tham khảo

SVR 3L thường được sơ luyện (nhai dẻo) trên máy cán hai trục hoặc máy luyện kín trước khi cho phụ gia, để đạt độ nhớt phù hợp với công đoạn ép hoặc đùn. Với hệ lưu hóa lưu huỳnh thông dụng, một công thức nền tham khảo như sau (tính theo phr – phần khối lượng trên 100 phần cao su):

  • SVR 3L: 100 phr (hoặc 50–80 phr khi phối với SBR, BR).
  • Kẽm oxit: 3–5 phr; axit stearic: 1–2 phr.
  • Lưu huỳnh: 1,5–2,5 phr cho hệ lưu hóa thông thường.
  • Xúc tiến: xúc tiến CBS hoặc DM 0,5–1,5 phr, có thể bổ sung DPG 0,1–0,5 phr.
  • Chất độn trắng (silica, cao lanh, canxi cacbonat) cho sản phẩm màu sáng; chất phòng lão không gây biến màu nếu sản phẩm cần giữ màu.

Đây là gợi ý ban đầu; công thức thực tế cần thử nghiệm trên lưu biến kế và mẫu cơ lý tại nhà máy. Cần bảo quản bành đúng cách và cắt bỏ phần bề mặt bị oxy hóa (nếu có) trước khi cán.

So sánh SVR 3L với SVR 10 và SVR CV60

Tiêu chíSVR 3LSVR 10SVR CV60
Nguyên liệuMủ nướcMủ đông, mủ tạpMủ nước, ổn định độ nhớt
Chất bẩn tối đa0,03%0,08%0,02%
Màu sắcSáng, có giới hạn LovibondNâu sẫm, không giới hạn màuSáng vừa
Ứng dụng chínhSản phẩm màu sáng, kỹ thuậtLốp xe, băng tải, hàng màu đenSản phẩm cần độ nhớt ổn định

Nếu sản phẩm màu đen và chi phí là ưu tiên, cao su tự nhiên SVR 10 là lựa chọn kinh tế hơn. Ngược lại, khi cần màu sáng, bề mặt đẹp và độ sạch cao, SVR 3L xứng đáng với chênh lệch giá.

Bảo quản và an toàn khi sử dụng

Bành SVR 3L nên được để trên pallet, trong kho khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt và các chất oxy hóa mạnh, dầu mỡ, dung môi. Không xếp chồng quá cao để tránh bành bị dính vào nhau và biến dạng. Nên sử dụng theo nguyên tắc nhập trước – xuất trước.

Trong điều kiện thời tiết lạnh, cao su tự nhiên có thể bị kết tinh (cứng lại); hiện tượng này thuận nghịch và có thể xử lý bằng cách để bành ở phòng ấm trước khi cán. Khi gia công, công nhân cần dùng găng tay, khẩu trang; người có tiền sử dị ứng latex nên được tư vấn y tế. Thông tin chi tiết có trong MSDS kèm theo lô hàng.

Quy cách đóng gói và chứng từ

SVR 3L được đóng bành 33,33kg, mỗi bành bọc túi PE, xếp trên pallet gỗ hoặc thùng gỗ khoảng 1,2–1,26 tấn tùy nhà sản xuất. Mỗi lô hàng có COA ghi rõ các chỉ tiêu theo tiêu chuẩn, kèm MSDS và các chứng từ liên quan theo yêu cầu.

Vì sao chọn mua cao su SVR 3L tại Đại Phú?

  • Đại Phú chuyên cung cấp nguyên liệu và hóa chất ngành cao su, có thể cung cấp trọn bộ polymer, chất độn, chất lưu hóa, xúc tiến và phòng lão cho một công thức.
  • Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chọn hạng cao su phù hợp, cung cấp mẫu thử để nhà máy đánh giá trước khi đặt hàng số lượng lớn.
  • Chứng từ đầy đủ: COA từng lô, MSDS, hóa đơn và các giấy tờ theo yêu cầu của khách hàng.

Xem thêm các hạng khác trong danh mục cao su tự nhiên hoặc liên hệ Đại Phú để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật.

Câu hỏi thường gặp về cao su SVR 3L

SVR 3L khác SVR 5 như thế nào?

SVR 5 có giới hạn chất bẩn tối đa 0,05% và không bắt buộc chỉ số màu, trong khi SVR 3L sạch hơn và có giới hạn màu Lovibond. Với sản phẩm màu sáng, SVR 3L ổn định hơn về màu sắc.

Có thể dùng SVR 3L cho lốp xe không?

Có thể, nhưng lốp xe màu đen thường dùng SVR 10 hoặc SVR 20 để tối ưu chi phí. SVR 3L phù hợp hơn cho săm, lốp xe đạp màu hoặc các lớp cần độ sạch cao.

Vì sao bành SVR 3L đôi khi cứng hơn bình thường?

Đó thường là hiện tượng kết tinh do nhiệt độ thấp, không phải lỗi chất lượng. Để bành ở nơi ấm hoặc làm nóng nhẹ, cao su sẽ mềm trở lại trước khi sơ luyện.

Đại Phú có cung cấp mẫu thử SVR 3L không?

Có. Nhà máy có thể liên hệ để nhận mẫu thử, COA tham khảo và tư vấn công thức phối trộn phù hợp với sản phẩm của mình.

Ứng dụng theo ngành

Nhận báo giá cho Cao su tự nhiên SVR 3L

Đội kinh doanh phản hồi trong 2 giờ làm việc.

Hoặc gọi 0909 123 456

Có thể bạn cũng quan tâm

Xem tất cả sản phẩm

Cao su tự nhiên

Cao su tự nhiên SVR 10

(C5H8)n – cis-1,4-polyisopren · CAS 9006-04-6

Xuất xứ: Việt Nam Bành 33,33kg (pallet 1,2 – 1,26 tấn)