Axit Stearic 1838
Axit stearic 1838 dạng hạt trắng, là chất hoạt hóa lưu hóa cùng kẽm oxit và trợ gia công trong cao su, đồng thời giúp nến cứng, đục, trắng và dễ tháo khuôn.
Liên hệ báo giá
Giá phụ thuộc sản lượng, quy cách và thời điểm giao hàng. Gửi yêu cầu — đội kinh doanh phản hồi trong 2 giờ làm việc.
Yêu cầu báo giáAxit stearic 1838 – một nguyên liệu, hai ngành ứng dụng
Axit stearic 1838 là hỗn hợp axit béo no gốc thực vật, chủ yếu gồm axit stearic (C18) và axit palmitic (C16), dạng hạt hoặc vảy màu trắng. Ký hiệu 1838 cho biết tỷ lệ thành phần: khoảng 38% axit stearic C18, phần lớn còn lại là axit palmitic C16. Đây là cấp axit stearic thông dụng nhất trong ngành cao su và cũng là phụ gia quen thuộc của ngành làm nến.
Đại Phú cung cấp axit stearic 1838 cho nhà máy cao su và cơ sở sản xuất nến. Bài viết giải thích vai trò của axit stearic trong hệ lưu hóa, cách dùng trong nến, thông số tham khảo và sự khác biệt giữa các cấp 1838, 1842, 1865.
Axit stearic 1838 là gì?
Axit stearic thương mại được sản xuất bằng cách thủy phân dầu thực vật (thường là dầu cọ, dầu hạt cọ) hoặc mỡ, sau đó chưng cất và hydro hóa để thu được hỗn hợp axit béo no. Sản phẩm không phải axit stearic tinh khiết mà là hỗn hợp C16 và C18; tỷ lệ C18 được thể hiện trong tên cấp: 1838 khoảng 38%, 1842 khoảng 42%, 1865 khoảng 65%.
Chỉ số iod thấp cho biết mức độ no cao, nghĩa là ít nối đôi, sản phẩm bền với oxy hóa, ít ngả vàng và ít mùi ôi. Đây là chỉ tiêu quan trọng cho cả cao su lẫn nến.
Đặc điểm nổi bật
- Dạng hạt trắng, dễ cân, dễ nạp liệu, ít bụi.
- Nhiệt độ nóng chảy khoảng 53 – 56 °C, tan nhanh trong cao su khi trộn.
- Chỉ số iod thấp, bền màu, ít mùi.
- Đa dụng: chất hoạt hóa lưu hóa, chất trợ gia công, chất làm cứng cho nến.
Thông số kỹ thuật điển hình
Bảng dưới đây là các chỉ tiêu thường gặp của axit stearic cấp 1838. Đây là giá trị tham khảo; số liệu chính xác theo COA từng lô hàng.
| Chỉ tiêu | Đơn vị | Giá trị tham khảo |
|---|---|---|
| Chỉ số axit | mg KOH/g | 205 – 211 |
| Chỉ số xà phòng hóa | mg KOH/g | 206 – 212 |
| Chỉ số iod | g I2/100 g | ≤ 1,0 |
| Điểm đông đặc (titre) | °C | 53 – 56 |
| Hàm lượng C18 | % | Khoảng 38 |
| Hàm lượng C16 | % | Khoảng 55 – 60 |
| Ngoại quan | – | Hạt hoặc vảy màu trắng |
Vai trò của axit stearic trong cao su
Trong hệ lưu hóa lưu huỳnh, axit stearic phản ứng với kẽm oxit tạo kẽm stearat. Khác với ZnO dạng bột không tan, kẽm stearat hòa tan trong cao su, đưa ion kẽm đến tiếp xúc với chất xúc tiến và lưu huỳnh. Phức kẽm – xúc tiến này là tác nhân thực sự thúc đẩy phản ứng tạo liên kết ngang. Nói cách khác, ZnO chỉ phát huy hết tác dụng khi có đủ axit stearic.
Ngoài vai trò hoạt hóa, axit stearic còn:
- Là chất bôi trơn nội, giúp chất độn như muội than, silica, canxi cacbonat phân tán tốt hơn.
- Giảm độ nhớt và độ dính máy cán, hỗ trợ cán tráng, ép đùn.
- Giúp sản phẩm dễ tháo khuôn hơn.
- Làm mềm nhẹ hợp phần ở liều cao.
Cao su thiên nhiên đã chứa sẵn một lượng axit béo tự nhiên, trong khi cao su tổng hợp như SBR, NBR gần như không có. Vì vậy, công thức cao su tổng hợp thường cần lượng axit stearic ổn định hơn.
Ứng dụng của axit stearic 1838
Lốp xe, săm và băng tải
Hầu hết hợp phần lốp xe và băng tải dùng cặp ZnO – axit stearic làm hệ hoạt hóa. Chất lượng axit stearic ổn định giúp thời gian scorch và tốc độ lưu hóa ít dao động giữa các lô.
Đế giày, gioăng phớt, ống và dây curoa
Trong đế giày, axit stearic còn hỗ trợ phân tán chất độn trắng và tháo khuôn. Với gioăng phớt, ống và dây curoa, axit stearic góp phần vào gia công ổn định và bề mặt sản phẩm đẹp.
Sản xuất nến
Trong ngành nến, axit stearic được phối với sáp paraffin 58 để tăng độ cứng, độ đục và độ trắng, giảm hiện tượng nến cong mềm trong thời tiết nóng, giúp nến co nhẹ khi nguội nên dễ tháo khuôn. Axit stearic cũng cải thiện khả năng ăn màu của nến khi dùng màu tan trong dầu.
Nhựa và ứng dụng khác
Axit stearic là chất bôi trơn cho PVC và một số hợp phần nhựa, đồng thời là nguyên liệu cho chất bôi trơn kim loại, chất xử lý bề mặt bột độn và nhiều sản phẩm hóa chất công nghiệp.
Hướng dẫn sử dụng và liều lượng tham khảo
- Cao su thiên nhiên, SBR, BR: 1 – 2 phr, đi kèm 3 – 5 phr kẽm oxit.
- NBR, hợp phần nhiều chất độn trắng: 1 – 3 phr.
- Nến trụ, nến thờ: 10 – 20% trên tổng khối lượng sáp.
Trong cao su, nên cho axit stearic vào giai đoạn đầu của quá trình trộn cùng kẽm oxit. Dùng quá liều có thể khiến axit stearic phun lên bề mặt (blooming) làm giảm độ dính bán thành phẩm và độ bám dính với vải, kim loại. Trong nến, tỷ lệ axit stearic quá cao có thể làm nến giòn và ảnh hưởng đến bấc; nên thử cháy trước khi sản xuất số lượng lớn.
So sánh các cấp axit stearic
| Cấp | Tỷ lệ C18 (khoảng) | Đặc điểm | Ứng dụng thường gặp |
|---|---|---|---|
| 1838 | 38% | Nhiệt độ nóng chảy thấp hơn, phân tán nhanh, chi phí hợp lý | Cao su, nến thông dụng |
| 1842 | 42% | Tương tự 1838, C18 cao hơn một chút | Cao su, nhựa, nến |
| 1865 | 65% | Cứng hơn, điểm nóng chảy cao hơn | Mỹ phẩm, nhựa, nến cứng |
Với cao su, khác biệt giữa các cấp không lớn về hiệu quả hoạt hóa; 1838 thường là lựa chọn kinh tế. Với nến, cấp có C18 cao hơn cho nến cứng hơn. Xem thêm danh mục nguyên liệu làm nến.
Bảo quản và an toàn lao động
Axit stearic cần bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng và nguồn nhiệt. Ở kho nóng, hạt có thể dính lại thành khối; nên kê pallet và không chất quá cao. Tránh để gần chất oxy hóa mạnh và chất có mùi.
Axit stearic có độc tính thấp, nhưng bụi có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và đường hô hấp. Khi nấu chảy, cần đề phòng bỏng và không đun quá nhiệt. Công nhân nên đeo găng tay, kính và khẩu trang khi thao tác. Thông tin chi tiết có trong MSDS.
Quy cách đóng gói và chứng từ
Axit stearic 1838 thường đóng bao 25 kg, bao PP hoặc bao giấy có lót PE, xếp pallet. Đại Phú cung cấp COA, MSDS theo lô và C/O khi khách hàng yêu cầu.
Vì sao chọn mua axit stearic 1838 tại Đại Phú?
- Cung cấp đồng bộ với kẽm oxit, lưu huỳnh, xúc tiến cho hệ lưu hóa cao su.
- Cung cấp đồng bộ với sáp paraffin cho xưởng sản xuất nến.
- Tư vấn liều lượng theo loại cao su hoặc loại nến.
- Hỗ trợ mẫu thử và chứng từ đầy đủ theo từng lô.
Để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật, vui lòng liên hệ Đại Phú.
Câu hỏi thường gặp về axit stearic 1838
Số 1838 trên axit stearic nghĩa là gì?
1838 là cách gọi theo tỷ lệ thành phần: khoảng 38% axit stearic C18, phần còn lại chủ yếu là axit palmitic C16. Cấp 1842, 1865 có tỷ lệ C18 lần lượt khoảng 42% và 65%.
Có thể bỏ axit stearic khỏi công thức cao su không?
Không nên với hệ lưu hóa lưu huỳnh dùng ZnO. Thiếu axit stearic, ZnO khó tham gia phản ứng, tốc độ lưu hóa và mật độ liên kết ngang giảm. Một số công thức thay thế bằng kẽm stearat hoặc muối kẽm của axit béo.
Vì sao bề mặt cao su có lớp phấn trắng?
Lớp phấn trắng có thể do axit stearic, kẽm stearat hoặc lưu huỳnh dư phun lên bề mặt. Nên kiểm tra lại liều lượng và độ phân tán của từng thành phần.
Axit stearic 1838 dùng cho nến có tốt không?
Có. Cấp 1838 phổ biến trong nến nhờ giá hợp lý, giúp nến cứng, đục và dễ tháo khuôn. Nếu cần nến rất cứng, có thể cân nhắc cấp có tỷ lệ C18 cao hơn.
Ứng dụng theo ngành
Nhận báo giá cho Axit Stearic 1838
Đội kinh doanh phản hồi trong 2 giờ làm việc.
Hoặc gọi 0909 123 456Có thể bạn cũng quan tâm
Nguyên liệu làm nến
Sáp Paraffin 58 Kunlun
CnH2n+2 (n ≈ 20–40) · CAS 8002-74-2