Kẽm Oxit 99,8% Malaysia
Kẽm oxit 99,8% Malaysia dạng bột trắng mịn, tạp chất thấp, hoạt hóa hệ lưu hóa lưu huỳnh giúp cao su đạt mật độ liên kết ngang, cơ tính và độ bền nhiệt ổn định.
Liên hệ báo giá
Giá phụ thuộc sản lượng, quy cách và thời điểm giao hàng. Gửi yêu cầu — đội kinh doanh phản hồi trong 2 giờ làm việc.
Yêu cầu báo giáKẽm oxit 99,8% Malaysia – chất hoạt hóa lưu hóa không thể thiếu
Kẽm oxit 99,8% xuất xứ Malaysia là loại ZnO có độ tinh khiết cao, được ngành cao su sử dụng làm chất hoạt hóa trong hệ lưu hóa bằng lưu huỳnh. Gần như mọi công thức cao su thiên nhiên và cao su tổng hợp dùng lưu huỳnh đều cần ZnO; thiếu nó, chất xúc tiến không phát huy hết hiệu quả và sản phẩm sẽ không đạt cơ tính thiết kế.
Đại Phú cung cấp kẽm oxit 99,8% Malaysia cho các nhà máy lốp xe, săm, đế giày, gioăng phớt, ống và băng tải. Nội dung dưới đây giúp kỹ sư hiểu rõ chỉ tiêu chất lượng cần quan tâm, vai trò hóa học của ZnO và cách dùng hiệu quả, tiết kiệm.
Kẽm oxit 99,8% là gì?
Kẽm oxit (ZnO) là hợp chất vô cơ dạng bột trắng, không tan trong nước, tan trong axit và kiềm. Loại 99,8% thường được sản xuất theo phương pháp gián tiếp (quy trình kiểu Pháp): kẽm kim loại được nung bốc hơi, hơi kẽm bị oxy hóa trong không khí tạo thành hạt ZnO rất mịn, sạch tạp chất.
Con số 99,8% thể hiện hàm lượng ZnO tối thiểu. Phần tạp chất còn lại, đặc biệt là chì, cadimi, đồng và mangan, phải ở mức rất thấp vì đồng và mangan là các kim loại xúc tác lão hóa cao su, còn chì và cadimi bị giới hạn bởi các quy định về an toàn sản phẩm.
Ưu điểm của kẽm oxit Malaysia 99,8%
- Độ tinh khiết cao, ổn định giữa các lô, giúp đường cong lưu hóa ít dao động.
- Hạt mịn, cặn sàng thấp, phân tán tốt trong máy trộn kín và máy cán hở.
- Hàm lượng kim loại nặng thấp, phù hợp sản phẩm có yêu cầu khắt khe về hóa chất hạn chế.
- Màu trắng sáng, dùng được cho sản phẩm màu và sản phẩm trắng.
Thông số kỹ thuật điển hình
Bảng dưới đây là các chỉ tiêu thường gặp của ZnO 99,8% dùng cho cao su. Đây là giá trị tham khảo, số liệu chính xác theo COA từng lô hàng.
| Chỉ tiêu | Đơn vị | Giá trị tham khảo |
|---|---|---|
| Hàm lượng ZnO | % | ≥ 99,8 |
| Hao hụt khi nung | % | ≤ 0,2 |
| Chất tan trong nước | % | ≤ 0,1 |
| Cặn trên sàng 45 µm (325 mesh) | % | ≤ 0,1 |
| Hàm lượng chì (Pb) | % | Rất thấp, theo COA |
| Đồng (Cu), mangan (Mn) | % | Vết, theo COA |
| Ngoại quan | – | Bột trắng mịn |
Diện tích bề mặt riêng (BET) cũng là chỉ tiêu quan trọng: bề mặt càng lớn thì ZnO càng hoạt tính, có thể cho phép giảm liều lượng. Nếu quy trình của bạn nhạy với chỉ tiêu này, hãy yêu cầu Đại Phú cung cấp thông tin chi tiết của lô hàng.
Vai trò của kẽm oxit trong công thức cao su
Trong hệ lưu hóa lưu huỳnh, ZnO phản ứng với axit stearic tạo thành kẽm stearat tan trong cao su. Hợp chất này kết hợp với chất xúc tiến (như CBS, DM, TBBS) và lưu huỳnh tạo phức chất hoạt động, nhờ đó quá trình hình thành liên kết ngang diễn ra nhanh và hiệu quả hơn. Vì vậy ZnO luôn đi cặp với axit stearic trong công thức.
Bên cạnh vai trò hoạt hóa, kẽm oxit còn giúp:
- Tăng mật độ liên kết ngang, cải thiện modulus, độ bền kéo và độ cứng.
- Cải thiện khả năng chịu nhiệt và giảm hiện tượng hồi lưu hóa (reversion) ở cao su thiên nhiên.
- Tăng độ dẫn nhiệt của hợp phần, giúp sản phẩm dày như lốp xe, băng tải tản nhiệt tốt hơn khi làm việc.
- Đóng vai trò chất độn trắng và chất tạo màu trắng ở liều lượng cao.
- Là chất lưu hóa chính cho cao su chloroprene (CR) khi phối hợp với magie oxit.
Ứng dụng của kẽm oxit 99,8% Malaysia
Lốp xe và săm
Ngành lốp tiêu thụ lượng ZnO lớn nhất. Độ tinh khiết cao giúp đường cong lưu hóa ổn định giữa các mẻ, điều kiện tiên quyết để lốp đạt chất lượng đồng đều. ZnO cũng góp phần vào độ bám dính giữa cao su và sợi thép mạ đồng trong lớp bố.
Đế giày và sản phẩm màu
Với đế giày trắng hoặc màu sáng, ZnO 99,8% vừa hoạt hóa lưu hóa vừa hỗ trợ độ trắng, ít ảnh hưởng đến màu sắc thiết kế. Loại tinh khiết cao còn giảm nguy cơ sản phẩm bị ngả vàng do tạp chất.
Gioăng phớt, ống và dây curoa
Sản phẩm kỹ thuật cần độ nén dư thấp và chịu nhiệt tốt. ZnO giúp mạng lưới lưu hóa bền hơn, đặc biệt khi kết hợp hệ lưu hóa bán hiệu quả (semi-EV) hoặc hiệu quả (EV).
Băng tải và sản phẩm cao su công nghiệp
Lớp phủ băng tải, tấm lót, con lăn đều dùng ZnO như thành phần cơ bản của hệ lưu hóa. Khả năng dẫn nhiệt của ZnO có lợi cho sản phẩm có tiết diện dày.
Hướng dẫn sử dụng và liều lượng tham khảo
- Cao su thiên nhiên, SBR, NBR (hệ lưu huỳnh): 3 – 5 phr, đi kèm 1 – 2 phr axit stearic.
- Công thức giảm kẽm có dùng ZnO hoạt tính cao: có thể thấp hơn, cần chạy thử để xác nhận.
- Cao su CR: khoảng 5 phr ZnO kết hợp 4 phr MgO (tham khảo).
Nên cho ZnO vào ở giai đoạn đầu của quá trình trộn, cùng axit stearic và chất phòng lão, để có đủ thời gian phân tán. ZnO phân tán kém sẽ tạo điểm trắng, làm giảm độ bền kéo và gây khác biệt cơ tính giữa các vị trí trong sản phẩm.
So sánh kẽm oxit 99,8% với các loại khác
| Loại | Đặc điểm | Phù hợp |
|---|---|---|
| ZnO 99,8% (gián tiếp) | Tinh khiết cao, tạp chất thấp, chất lượng ổn định | Lốp xe, sản phẩm kỹ thuật, sản phẩm màu sáng |
| ZnO 99,5% hoặc thấp hơn | Tạp chất cao hơn, giá thường mềm hơn | Sản phẩm thông dụng, yêu cầu không khắt khe |
| ZnO hoạt tính (bề mặt riêng lớn) | Hoạt tính cao, dùng liều thấp | Công thức giảm kẽm, sản phẩm trong suốt |
Lựa chọn giữa các loại phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật và bài toán chi phí trên mỗi sản phẩm, không chỉ giá trên mỗi kilogam. Xem thêm các sản phẩm thuộc danh mục kẽm oxit của Đại Phú.
Bảo quản và an toàn lao động
Kẽm oxit cần bảo quản trong kho khô, kín, kê cao trên pallet. ZnO dễ hút ẩm và hấp thụ CO2 trong không khí tạo kẽm cacbonat, làm giảm hoạt tính; vì vậy bao đã mở nên dùng hết sớm hoặc buộc kín lại.
Bụi ZnO có thể gây kích ứng đường hô hấp. Khi cân và nạp liệu, công nhân nên đeo khẩu trang chống bụi, kính và găng tay; khu vực cân nên có hút bụi cục bộ. ZnO được phân loại là chất độc với sinh vật thủy sinh, do đó không xả bụi và nước rửa ra môi trường.
Quy cách đóng gói và chứng từ
Kẽm oxit 99,8% Malaysia thường đóng bao 25 kg, bao giấy nhiều lớp hoặc bao PP lót PE, xếp pallet. Mỗi lô hàng đi kèm COA và MSDS; C/O Malaysia được cung cấp khi khách hàng yêu cầu, thuận tiện cho hồ sơ xuất khẩu và đánh giá nhà cung cấp.
Vì sao chọn mua kẽm oxit tại Đại Phú?
- Nguồn hàng xuất xứ rõ ràng, chứng từ đầy đủ theo từng lô.
- Tư vấn phối hợp ZnO với axit stearic, xúc tiến và lưu huỳnh theo từng loại cao su.
- Cung cấp mẫu thử để nhà máy kiểm tra trước khi đặt số lượng lớn.
- Một đầu mối cho toàn bộ hóa chất hệ lưu hóa: lưu huỳnh, xúc tiến, phòng lão, axit stearic.
Để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật, vui lòng liên hệ Đại Phú.
Câu hỏi thường gặp về kẽm oxit 99,8%
Vì sao cao su lưu hóa lưu huỳnh bắt buộc phải có ZnO?
ZnO cùng axit stearic tạo phức kẽm hoạt hóa chất xúc tiến. Không có ZnO, tốc độ lưu hóa chậm, mật độ liên kết ngang thấp và cơ tính sản phẩm giảm rõ rệt.
Có thể dùng ZnO 99,8% cho sản phẩm tiếp xúc thực phẩm không?
Khả năng dùng cho sản phẩm tiếp xúc thực phẩm phụ thuộc vào quy định của thị trường và chứng nhận của toàn bộ công thức. Vui lòng liên hệ Đại Phú để kiểm tra hồ sơ của lô hàng cụ thể.
Tăng liều ZnO có làm cao su tốt hơn không?
Vượt quá mức cần thiết, ZnO không làm tăng thêm hiệu quả hoạt hóa mà chỉ đóng vai trò chất độn, làm tăng tỷ trọng và chi phí. Liều 3 – 5 phr là đủ cho đa số công thức.
Làm sao nhận biết ZnO bị hút ẩm?
ZnO hút ẩm thường vón cục, khó phân tán và có thể làm thay đổi thời gian scorch. Nên kiểm tra hao hụt khi nung và tình trạng bao bì trước khi đưa vào sản xuất.
Ứng dụng theo ngành
Nhận báo giá cho Kẽm Oxit 99,8% Malaysia
Đội kinh doanh phản hồi trong 2 giờ làm việc.
Hoặc gọi 0909 123 456