Cao su tự nhiên SVR 10
Cao su SVR 10 là cao su tự nhiên định chuẩn từ mủ đông, cơ lý tốt, giá hợp lý, dùng phổ biến cho lốp xe, băng tải, dây curoa và sản phẩm cao su màu đen.
Liên hệ báo giá
Giá phụ thuộc sản lượng, quy cách và thời điểm giao hàng. Gửi yêu cầu — đội kinh doanh phản hồi trong 2 giờ làm việc.
Yêu cầu báo giáCao su SVR 10 – lựa chọn kinh tế cho sản phẩm cao su màu đen
Cao su SVR 10 là hạng cao su tự nhiên định chuẩn kỹ thuật được sử dụng nhiều nhất trong ngành lốp xe và cao su kỹ thuật màu đen tại Việt Nam. Được chế biến từ mủ đông vườn cây, mủ chén và mủ tạp đã qua làm sạch, SVR 10 giữ trọn ưu điểm cơ lý của cao su tự nhiên nhưng có giá thành thấp hơn đáng kể so với các hạng màu sáng.
Với các nhà máy sản xuất lốp, săm, băng tải, dây curoa hay ống cao su, SVR 10 là polymer nền giúp cân bằng giữa chất lượng và chi phí. Đại Phú cung cấp SVR 10 dạng bành tiêu chuẩn, kèm COA từng lô để bộ phận QC đối chiếu trước khi đưa vào sản xuất.
SVR 10 là gì? Nguồn nguyên liệu và quy trình
Khác với hạng SVR 3L làm từ mủ nước, SVR 10 sử dụng nguồn mủ đông tự nhiên trên vườn cây. Nguyên liệu được ngâm, rửa, băm cắt, cán crếp nhiều lần để loại bỏ đất cát, vỏ cây và tạp chất, sau đó tạo cốm, sấy ở nhiệt độ kiểm soát và ép bành. Quá trình này cho sản phẩm có màu nâu sẫm, hàm lượng chất bẩn tối đa 0,08%.
Màu sẫm không ảnh hưởng đến các sản phẩm có chứa muội than, vì vậy SVR 10 gần như là lựa chọn mặc định cho hỗn hợp màu đen. Cũng do nguồn mủ đông đã qua lên men tự nhiên, SVR 10 thường có độ nhớt Mooney ban đầu tương đối cao và cần sơ luyện hợp lý.
Chỉ tiêu kỹ thuật điển hình của cao su SVR 10
Bảng dưới đây liệt kê các chỉ tiêu theo TCVN 3769 cho hạng SVR 10. Giá trị mang tính tham khảo, theo COA từng lô hàng.
| Chỉ tiêu | Giới hạn SVR 10 |
|---|---|
| Hàm lượng chất bẩn | tối đa 0,08% |
| Hàm lượng tro | tối đa 0,60% |
| Hàm lượng nitơ | tối đa 0,60% |
| Hàm lượng chất bay hơi | tối đa 0,80% |
| Độ dẻo đầu (Po) | tối thiểu 30 |
| Chỉ số duy trì độ dẻo (PRI) | tối thiểu 50 |
| Chỉ số màu | Không quy định |
Ghi chú: giá trị tham khảo, theo COA từng lô. Một số nhà máy lốp có yêu cầu riêng về độ nhớt Mooney hoặc tốc độ lưu hóa; Đại Phú có thể hỗ trợ chọn lô đáp ứng tiêu chí nội bộ của khách hàng.
Vai trò của SVR 10 trong hỗn hợp cao su đen
Trong các hỗn hợp có muội than, cao su tự nhiên SVR 10 mang lại độ bền kéo, độ bền xé và khả năng chống cắt rách vượt trội. Đặc tính kết tinh khi kéo căng giúp sản phẩm chịu được va đập và biến dạng lớn, rất quan trọng đối với lốp xe tải, lốp xe công trình và băng tải mỏ.
Một ưu điểm khác là nhiệt sinh ra khi chịu tải động (heat build-up) thấp hơn nhiều loại cao su tổng hợp. Điều này giúp lốp và dây curoa vận hành mát hơn, hạn chế phá hủy do nhiệt. Bên cạnh đó, độ dính tự thân tốt giúp các lớp bán thành phẩm bám chặt khi thành hình lốp, giảm lỗi tách lớp.
Để đạt tính năng cao, SVR 10 thường kết hợp với muội than như N330 cho mặt lốp, N550 hoặc N660 cho hông lốp, lớp lót và sản phẩm đùn. Khi phối với SBR hoặc BR, tỷ lệ SVR 10 được điều chỉnh để cân bằng giữa độ bền xé, độ mài mòn và khả năng bám đường.
Ứng dụng của cao su SVR 10
Lốp xe và săm xe
Lốp xe tải, xe buýt, xe công trình và lốp xe máy dùng tỷ lệ cao su tự nhiên lớn ở mặt lốp, hông lốp và lớp bố. SVR 10 đáp ứng tốt yêu cầu về độ bền xé, khả năng chống cắt và độ bám dính giữa các lớp.
Băng tải và dây curoa
Lớp phủ băng tải chịu mài mòn, chịu va đập và dây curoa thang, curoa răng cần cao su có độ bền động cao. SVR 10 thường là polymer chính hoặc phối với SBR để tối ưu tuổi thọ.
Ống cao su, đế giày đen và sản phẩm công nghiệp
Ống dẫn nước, ống khí, đế giày bảo hộ màu đen, tấm cao su, cao su chống va đập cầu cảng và gối đỡ chống rung đều có thể sử dụng SVR 10 để giảm chi phí nguyên liệu mà vẫn đảm bảo tính năng.
Hướng dẫn gia công và liều lượng tham khảo
SVR 10 cần được sơ luyện kỹ trên máy cán hoặc máy luyện kín, có thể dùng chất nhai dẻo hóa học để rút ngắn thời gian. Một công thức mặt lốp tham khảo theo phr:
- SVR 10: 100 phr (hoặc 60–80 phr phối với SBR, BR).
- Muội than N330: 45–55 phr; dầu hóa dẻo: 3–8 phr.
- Kẽm oxit 3–5 phr, axit stearic 1–2 phr.
- Phòng lão 6PPD 1,5–2,5 phr kết hợp TMQ 1–2 phr và sáp chống ozon.
- Lưu huỳnh 1,5–2,5 phr, xúc tiến CBS 0,8–1,5 phr.
Tỷ lệ chỉ mang tính gợi ý; cần kiểm tra lưu biến, độ cứng và cơ lý thực tế để hiệu chỉnh cho từng sản phẩm.
So sánh SVR 10 với SVR 3L và SVR 20
| Tiêu chí | SVR 3L | SVR 10 | SVR 20 |
|---|---|---|---|
| Nguyên liệu | Mủ nước | Mủ đông | Mủ đông, mủ tạp |
| Chất bẩn tối đa | 0,03% | 0,08% | 0,16% |
| Tro tối đa | 0,50% | 0,60% | 0,80% |
| Màu | Sáng | Nâu sẫm | Nâu sẫm |
| Phù hợp | Hàng màu sáng | Lốp, băng tải, hàng đen chất lượng | Hàng đen yêu cầu thấp hơn |
So với SVR 20, SVR 10 sạch hơn nên độ bền mỏi và độ ổn định tốt hơn. Nếu sản phẩm cần màu sáng hoặc bề mặt thẩm mỹ, hãy tham khảo cao su tự nhiên SVR 3L.
Bảo quản và an toàn
Bảo quản bành SVR 10 trong kho khô, thoáng, có mái che, tránh nắng, mưa, nguồn nhiệt và tiếp xúc với dầu mỡ, đồng, mangan (các kim loại thúc đẩy lão hóa cao su). Xếp pallet đúng tầng để tránh bành bị ép dính. Ưu tiên sử dụng lô nhập trước.
Khi cắt bành và cán luyện, cần trang bị găng tay, khẩu trang, hệ thống hút khí tại khu vực máy luyện. Xem MSDS để biết thêm thông tin an toàn chi tiết.
Quy cách đóng gói và chứng từ
SVR 10 được đóng bành 33,33kg bọc PE, xếp pallet khoảng 1,2–1,26 tấn. Mỗi lô có COA, MSDS và chứng từ theo yêu cầu của khách hàng.
Vì sao mua cao su SVR 10 tại Đại Phú?
- Cung cấp đồng bộ nguyên liệu cho hỗn hợp màu đen: cao su tự nhiên, muội than, dầu hóa dẻo, chất lưu hóa, xúc tiến và phòng lão.
- Tư vấn kỹ thuật chọn hạng SVR theo sản phẩm và mục tiêu chi phí.
- Hỗ trợ mẫu thử và chứng từ COA, MSDS cho bộ phận kiểm soát chất lượng.
Khám phá thêm danh mục cao su tự nhiên hoặc gửi yêu cầu báo giá để được tư vấn.
Câu hỏi thường gặp về cao su SVR 10
SVR 10 có dùng cho sản phẩm màu sáng được không?
Không khuyến nghị. Màu nâu sẫm của SVR 10 làm sản phẩm xỉn màu; với hàng màu sáng nên dùng SVR 3L hoặc SVR L.
SVR 10 có tương đương SMR 10 hay STR 10 không?
Về cơ bản các hạng này có giới hạn chất bẩn tương tự nhau theo tiêu chuẩn của từng nước, có thể thay thế trong nhiều công thức nhưng vẫn nên thử nghiệm trước khi chuyển đổi.
Vì sao độ nhớt SVR 10 giữa các lô có thể khác nhau?
Do nguồn mủ đông và thời gian lưu trữ khác nhau. Sơ luyện đủ thời gian và kiểm tra Mooney đầu vào giúp ổn định quá trình.
Đặt hàng SVR 10 tại Đại Phú cần thông tin gì?
Khách hàng cung cấp số lượng, ứng dụng và yêu cầu chỉ tiêu (nếu có) để Đại Phú tư vấn lô phù hợp và gửi báo giá.
Ứng dụng theo ngành
Nhận báo giá cho Cao su tự nhiên SVR 10
Đội kinh doanh phản hồi trong 2 giờ làm việc.
Hoặc gọi 0909 123 456Có thể bạn cũng quan tâm
Cao su tự nhiên
Cao su tự nhiên SVR 3L
(C5H8)n – cis-1,4-polyisopren · CAS 9006-04-6