Bỏ qua đến nội dung chính
ĐẠI PHÚ
Phòng lão 6PPD

Phòng lão 6PPD

Phòng lão 6PPD (4020) là chất chống lão hóa nhóm PPD, bảo vệ cao su khỏi ozon, mỏi uốn và nhiệt, dùng chủ yếu cho lốp xe, băng tải và sản phẩm màu đen.

Mã SP: DP-AO-6PPD
Công thức
C18H24N2 – N-(1,3-dimethylbutyl)-N'-phenyl-p-phenylenediamine
Số CAS
793-24-8
Dạng
Hạt / Vảy
Ngoại quan
Hạt hoặc vảy màu nâu tím đến nâu đen
Quy cách
Bao 25kg

Liên hệ báo giá

Giá phụ thuộc sản lượng, quy cách và thời điểm giao hàng. Gửi yêu cầu — đội kinh doanh phản hồi trong 2 giờ làm việc.

Yêu cầu báo giá
MSDS/C-O/C-Q đầy đủ
Giao 24–48h
Xuất VAT
Hỗ trợ kỹ thuật

Phòng lão 6PPD – chất chống ozon và chống mỏi hàng đầu cho cao su

Phòng lão 6PPD, còn gọi là 4020 hoặc DMBPPD, là chất chống lão hóa thuộc nhóm p-phenylenediamine (PPD), được sử dụng nhiều nhất trong ngành lốp xe toàn cầu. 6PPD bảo vệ cao su đồng thời trước ba tác nhân gây hư hỏng chính: ozon, mỏi uốn động và oxy hóa nhiệt, giúp kéo dài đáng kể tuổi thọ sản phẩm.

Bất kỳ sản phẩm cao su nào làm việc ngoài trời, chịu uốn gập liên tục hoặc chịu tải động, từ lốp xe, băng tải đến dây curoa, đều cần một hệ phòng lão hiệu quả. Đại Phú cung cấp 6PPD dạng hạt cùng tư vấn kết hợp với TMQ và sáp chống ozon để tối ưu chi phí bảo vệ.

6PPD là gì? Đặc điểm hóa lý

6PPD có công thức C18H24N2, số CAS 793-24-8, khối lượng phân tử khoảng 268. Ở nhiệt độ thường, 6PPD là chất rắn dạng hạt hoặc vảy màu nâu tím đến nâu đen, có điểm đông đặc thấp (khoảng 45–50°C), vì vậy nóng chảy và phân tán dễ dàng trong quá trình luyện.

6PPD hòa tan tốt trong cao su ở mức độ vừa phải và có khả năng di chuyển (migration) chậm lên bề mặt sản phẩm. Chính sự di chuyển có kiểm soát này tạo ra lớp bảo vệ liên tục trên bề mặt, nơi ozon tấn công. So với IPPD (4010NA), 6PPD có độ bay hơi và độ trích ly bởi nước thấp hơn, nên giữ hiệu quả lâu hơn trong điều kiện thực tế.

Thông số kỹ thuật điển hình của phòng lão 6PPD

Chỉ tiêuGiá trị điển hình
Ngoại quanHạt hoặc vảy màu nâu tím đến nâu đen
Độ tinh khiết (GC)tối thiểu 97%
Điểm đông đặc ban đầutối thiểu 45,5°C
Hao hụt khi sấytối đa 0,50%
Hàm lượng trotối đa 0,10%

Ghi chú: giá trị tham khảo, theo COA từng lô hàng.

Cơ chế bảo vệ của 6PPD trong cao su

Cao su diene như NR, SBR, BR chứa liên kết đôi trong mạch chính. Ozon phản ứng rất nhanh với liên kết đôi, tạo vết nứt vuông góc với hướng ứng suất; oxy và nhiệt thì gây cắt mạch, làm cao su cứng giòn hoặc chảy nhão. 6PPD bảo vệ theo ba cơ chế:

  • Chống ozon: 6PPD di chuyển lên bề mặt, phản ứng với ozon nhanh hơn cao su và tạo màng bảo vệ, ngăn vết nứt hình thành và phát triển.
  • Chống oxy hóa: nhóm amin thơm bắt các gốc tự do peroxy, cắt đứt chuỗi phản ứng oxy hóa.
  • Chống mỏi uốn: làm chậm quá trình hình thành và lan truyền vết nứt khi sản phẩm chịu biến dạng lặp lại.

Ngoài ra, 6PPD còn có tác dụng thụ động hóa các ion kim loại có hại như đồng, mangan. Trong ứng dụng động (lốp, curoa), 6PPD là thành phần không thể thiếu; trong ứng dụng tĩnh ngoài trời, nên kết hợp với sáp chống ozon để tạo lớp màng vật lý bổ sung.

Ứng dụng của phòng lão 6PPD

Lốp xe

Hông lốp, mặt lốp và các lớp chịu uốn của lốp xe du lịch, xe tải, xe máy đều dùng 6PPD. Hông lốp là vùng chịu uốn liên tục và tiếp xúc trực tiếp với ozon nên thường có liều 6PPD cao nhất.

Băng tải và dây curoa

Lớp phủ băng tải ngoài trời, dây curoa thang chịu uốn ở puly cần khả năng chống mỏi động và chống ozon. 6PPD kết hợp TMQ giúp duy trì tính chất cơ lý sau thời gian dài vận hành.

Ống, gioăng và sản phẩm kỹ thuật màu đen

Ống cao su, gioăng cửa ô tô, cao su chống rung, đệm cầu cảng dùng 6PPD để chống nứt bề mặt khi lắp đặt dưới ứng suất kéo hoặc nén lâu dài.

Liều lượng và cách sử dụng tham khảo

  1. Lốp xe, hông lốp: 6PPD 2,0–3,0 phr + TMQ 1,0–2,0 phr + sáp chống ozon 1,0–2,0 phr.
  2. Mặt lốp, băng tải: 6PPD 1,5–2,5 phr + TMQ 1,0 phr.
  3. Sản phẩm kỹ thuật thông thường: 6PPD 1,0–2,0 phr.

6PPD thường được cho vào giai đoạn luyện chính (masterbatch) cùng với chất độn và dầu. Không nên dùng quá liều vì có thể gây hiện tượng phun bề mặt (blooming) và làm thay đổi tốc độ lưu hóa nhẹ. Tỷ lệ cụ thể cần kiểm tra bằng thử nghiệm lão hóa nhiệt và thử nghiệm ozon theo tiêu chuẩn của nhà máy.

So sánh 6PPD với IPPD và TMQ

Tiêu chí6PPD (4020)IPPD (4010NA)TMQ (RD)
Nhómp-phenylenediaminep-phenylenediamineDihydroquinoline polymer
Chống ozonRất tốtRất tốtHạn chế
Chống lão hóa nhiệtTốtTốtRất tốt, bền lâu
Bay hơi, trích ly nướcThấpCao hơnRất thấp
Gây biến màuCóCóNhẹ

Trong thực tế, 6PPD và phòng lão TMQ (RD) bổ trợ cho nhau: 6PPD lo phần ozon và mỏi động, TMQ lo phần lão hóa nhiệt dài hạn. Hệ lưu hóa đi kèm thường dùng xúc tiến CBS trên nền cao su tự nhiên SVR 10.

Lưu ý về biến màu, an toàn và môi trường

6PPD là chất phòng lão gây biến màu và gây vết bẩn tiếp xúc (staining), vì vậy chỉ phù hợp với sản phẩm màu đen hoặc sản phẩm không yêu cầu thẩm mỹ màu. Với hàng màu sáng nên dùng phòng lão loại phenol không biến màu.

6PPD có hại nếu nuốt phải, có thể gây mẫn cảm da và rất độc với sinh vật thủy sinh. Sản phẩm chuyển hóa 6PPD-quinone đang được nhiều cơ quan quản lý môi trường quan tâm, do đó cần quản lý chặt bao bì, bụi rơi vãi và nước thải. Người lao động cần dùng găng tay, quần áo bảo hộ, kính, khẩu trang; tuân thủ MSDS đi kèm.

Bảo quản 6PPD trong bao kín, nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá cao. Vì điểm đông đặc thấp, nếu kho quá nóng, hạt 6PPD có thể kết dính thành khối; nên tránh xếp chồng nhiều tầng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Quy cách đóng gói và chứng từ

Phòng lão 6PPD thường đóng bao 25kg (bao giấy kraft hoặc bao PP lót PE). Mỗi lô hàng có COA, MSDS và các chứng từ theo yêu cầu của khách hàng.

Vì sao mua phòng lão 6PPD tại Đại Phú?

  • Cung cấp trọn hệ phòng lão – xúc tiến – lưu hóa cho hỗn hợp lốp và sản phẩm kỹ thuật màu đen.
  • Tư vấn kỹ thuật phối hợp 6PPD, TMQ và sáp chống ozon theo điều kiện sử dụng thực tế.
  • Hỗ trợ mẫu thử, chứng từ MSDS, COA đầy đủ.

Xem thêm danh mục chất xúc tiến – phòng lão hoặc liên hệ Đại Phú để nhận báo giá và tư vấn.

Câu hỏi thường gặp về phòng lão 6PPD

6PPD và 4020 có phải cùng một chất?

Đúng. 4020 là tên thương mại phổ biến tại Trung Quốc và Việt Nam, 6PPD là tên viết tắt quốc tế của cùng hợp chất.

Có thể chỉ dùng 6PPD mà không cần sáp chống ozon?

Với sản phẩm chịu tải động liên tục, 6PPD có thể đủ. Với sản phẩm tĩnh để ngoài trời lâu, nên kết hợp sáp để có thêm lớp bảo vệ vật lý.

Vì sao bề mặt sản phẩm dùng 6PPD bị ngả nâu?

Đó là hiện tượng 6PPD di chuyển lên bề mặt và phản ứng với ozon, cũng chính là cơ chế bảo vệ. Hiện tượng này bình thường với hàng màu đen.

6PPD bị vón cục có dùng được không?

Vón cục do nhiệt thường không làm giảm chất lượng; có thể bẻ nhỏ để cân. Tuy nhiên cần kiểm tra COA và bảo quản ở nơi mát hơn cho các lô sau.

Ứng dụng theo ngành

Nhận báo giá cho Phòng lão 6PPD

Đội kinh doanh phản hồi trong 2 giờ làm việc.

Hoặc gọi 0909 123 456

Có thể bạn cũng quan tâm

Xem tất cả sản phẩm

Chất xúc tiến, phòng lão

Xúc tiến CBS

C13H16N2S2 – N-cyclohexyl-2-benzothiazolesulfenamide · CAS 95-33-0

Bao 25kg

Chất xúc tiến, phòng lão

Xúc tiến DM (MBTS)

C14H8N2S4 – 2,2'-dithiobis(benzothiazole) · CAS 120-78-5

Bao 25kg

Chất xúc tiến, phòng lão

Phòng lão TMQ (RD)

(C12H15N)n · CAS 26780-96-1

Bao 25kg

Chất xúc tiến, phòng lão

Xúc tiến DPG

C13H13N3 – 1,3-diphenylguanidine · CAS 102-06-7

Bao 25kg