Xúc tiến DPG
Xúc tiến DPG (diphenylguanidine) là chất xúc tiến phụ dạng bột trắng, tăng tốc lưu hóa cho hệ DM, CBS và hỗ trợ phân tán silica trong lốp xe, đế giày.
Liên hệ báo giá
Giá phụ thuộc sản lượng, quy cách và thời điểm giao hàng. Gửi yêu cầu — đội kinh doanh phản hồi trong 2 giờ làm việc.
Yêu cầu báo giáXúc tiến DPG – chất xúc tiến phụ nhóm guanidine
Xúc tiến DPG (1,3-diphenylguanidine) là chất xúc tiến lưu hóa thuộc nhóm guanidine, có tính kiềm, được dùng chủ yếu làm xúc tiến phụ (secondary accelerator) cho các hệ lưu hóa lưu huỳnh trên nền thiazole và sulfenamide. Khi phối hợp đúng tỷ lệ, DPG giúp rút ngắn thời gian lưu hóa, tăng mật độ liên kết ngang và cải thiện độ cứng, modul của sản phẩm.
Ngoài vai trò xúc tiến, DPG còn được biết đến như chất hoạt hóa quan trọng trong hỗn hợp chứa silica, đặc biệt là mặt lốp “xanh” dùng hệ silica – silane. Đại Phú cung cấp DPG dạng bột và dạng hạt cho các nhà máy cao su kỹ thuật, lốp xe và đế giày.
DPG là gì? Đặc điểm hóa lý
DPG là hợp chất hữu cơ có hai nhóm phenyl gắn vào khung guanidine, công thức C13H13N3, số CAS 102-06-7. Sản phẩm thương mại ở dạng bột trắng hoặc dạng hạt ít bụi, tan trong rượu, axeton, cloroform, ít tan trong nước. Tính kiềm của DPG là yếu tố then chốt quyết định cách nó tương tác với các xúc tiến có tính axit như DM (MBTS).
Nếu dùng làm xúc tiến chính, DPG cho tốc độ lưu hóa chậm, thời gian an toàn ngắn và sản phẩm dễ bị lão hóa, biến màu nhẹ. Vì vậy trong công nghiệp hiện đại, DPG gần như luôn được dùng với liều nhỏ để kích hoạt xúc tiến chính.
Thông số kỹ thuật điển hình của xúc tiến DPG
| Chỉ tiêu | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Ngoại quan | Bột hoặc hạt màu trắng |
| Điểm nóng chảy ban đầu | tối thiểu 144°C |
| Hao hụt khi sấy | tối đa 0,30% |
| Hàm lượng tro | tối đa 0,30% |
| Dạng thương mại | Bột mịn hoặc hạt ít bụi |
Ghi chú: giá trị tham khảo, theo COA từng lô của nhà sản xuất.
Cơ chế hoạt động của DPG trong hệ lưu hóa
Trong hệ lưu hóa lưu huỳnh, kẽm oxit và axit stearic tạo phức kẽm hoạt hóa, xúc tiến chính (DM, CBS, TBBS) tham gia hình thành tác nhân sulfur hóa. DPG với tính kiềm giúp đẩy nhanh quá trình hình thành phức này, làm tăng tốc độ lưu hóa và mật độ liên kết ngang. Hiệu ứng hiệp đồng rõ nhất khi phối DPG với DM: cặp DM/DPG lưu hóa nhanh hơn đáng kể so với từng chất đơn lẻ.
Với hỗn hợp chứa silica, bề mặt silica có các nhóm silanol mang tính axit, hấp phụ mạnh xúc tiến và làm chậm lưu hóa. DPG bị hấp phụ ưu tiên lên các vị trí này, giải phóng xúc tiến chính để tham gia phản ứng. Đồng thời DPG còn được xem là chất xúc tác cho phản ứng silan hóa giữa silica và silane, giúp giảm độ nhớt hỗn hợp và cải thiện phân tán.
Cần lưu ý rằng tăng DPG sẽ rút ngắn thời gian an toàn (scorch time). Kỹ sư công nghệ cần kiểm tra trên máy lưu biến khi điều chỉnh liều.
Ứng dụng của xúc tiến DPG
Lốp xe dùng silica
Mặt lốp xe du lịch hệ SSBR/BR – silica thường dùng DPG khoảng 1,5–2,5 phr kết hợp CBS. DPG giúp bù lại sự hấp phụ xúc tiến của silica, ổn định tốc độ lưu hóa và cải thiện tính năng lăn.
Đế giày và sản phẩm màu sáng
Trong đế giày cao su chứa silica hoặc chất độn trắng, cặp DM/DPG hoặc CBS/DPG cho tốc độ lưu hóa phù hợp với chu kỳ ép ngắn, sản phẩm có độ cứng và độ đàn hồi tốt.
Gioăng phớt, ống và sản phẩm kỹ thuật
Với NBR, SBR và cao su tự nhiên dùng trong gioăng, ống, băng tải, DPG là xúc tiến phụ giúp tăng modul và giảm biến dạng dư khi nén.
Liều lượng sử dụng tham khảo
- Làm xúc tiến phụ cho DM hoặc CBS: 0,1–0,5 phr.
- Hỗn hợp chứa silica: 1,0–2,5 phr tùy lượng silica.
- Làm xúc tiến chính (ít dùng): 1,0–2,0 phr, cần lưu ý thời gian an toàn ngắn.
DPG nên được cho vào giai đoạn cuối của quá trình luyện, cùng với lưu huỳnh và xúc tiến chính, nhiệt độ xả hỗn hợp thường dưới 100–110°C để tránh lưu hóa sớm. Riêng hỗn hợp silica có thể bổ sung một phần DPG ở giai đoạn đầu để hỗ trợ silan hóa, theo khuyến nghị công thức của từng nhà máy.
So sánh DPG với DM và CBS
| Tiêu chí | DPG | DM (MBTS) | CBS |
|---|---|---|---|
| Nhóm | Guanidine (kiềm) | Thiazole (axit nhẹ) | Sulfenamide |
| Vai trò chính | Xúc tiến phụ, hoạt hóa | Xúc tiến chính | Xúc tiến chính, tác dụng chậm |
| Thời gian an toàn | Ngắn | Trung bình | Dài |
| Liều phổ biến | 0,1–0,5 phr | 0,5–1,5 phr | 0,5–2,0 phr |
DPG không thay thế được xúc tiến chính mà bổ trợ cho chúng. Tham khảo thêm xúc tiến DM (MBTS) và xúc tiến CBS để xây dựng hệ lưu hóa hoàn chỉnh.
Bảo quản và an toàn lao động
Bảo quản DPG trong bao kín, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng và nguồn nhiệt, tránh xa chất oxy hóa mạnh và axit. Dạng bột có thể tạo bụi, cần thao tác tại khu vực có hút bụi, tránh nguồn lửa.
DPG có hại nếu nuốt phải và có thể gây kích ứng mắt, da, đường hô hấp; ở một số thị trường, DPG được phân loại có nguy cơ đối với sức khỏe sinh sản. Người lao động cần trang bị găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang chống bụi và tuân thủ đầy đủ hướng dẫn trong MSDS. Dạng hạt ít bụi là lựa chọn tốt hơn cho môi trường làm việc.
Quy cách đóng gói và chứng từ
Xúc tiến DPG thường được đóng bao 25kg (bao giấy kraft nhiều lớp hoặc bao PP có lót PE). Mỗi lô có COA, MSDS và các chứng từ theo yêu cầu của khách hàng.
Vì sao chọn xúc tiến DPG tại Đại Phú?
- Cung cấp đầy đủ hệ xúc tiến – phòng lão để phối hợp trong một công thức, từ DPG, DM, CBS đến 6PPD, TMQ.
- Tư vấn kỹ thuật lựa chọn tỷ lệ xúc tiến chính/phụ theo polymer, chất độn và chu kỳ lưu hóa.
- Hỗ trợ mẫu thử và chứng từ MSDS, COA đầy đủ.
Xem thêm danh mục chất xúc tiến – phòng lão hoặc liên hệ Đại Phú để nhận báo giá.
Câu hỏi thường gặp về xúc tiến DPG
DPG có dùng một mình được không?
Có thể nhưng không khuyến nghị: lưu hóa chậm, dễ cháy sớm và tính chất lão hóa kém. DPG phát huy hiệu quả nhất khi làm xúc tiến phụ.
Vì sao hỗn hợp silica cần DPG?
Silica hấp phụ xúc tiến làm chậm lưu hóa; DPG chiếm các vị trí hấp phụ này và hỗ trợ phản ứng silan hóa, giúp lưu hóa ổn định và phân tán tốt hơn.
DPG có làm biến màu sản phẩm không?
DPG có thể gây ngả màu nhẹ khi lão hóa, nhưng ở liều xúc tiến phụ thì ảnh hưởng thường không đáng kể với đa số sản phẩm.
Nên chọn DPG dạng bột hay dạng hạt?
Dạng hạt ít bụi, an toàn và dễ cân hơn; dạng bột phân tán nhanh. Lựa chọn tùy điều kiện thiết bị và yêu cầu vệ sinh của nhà máy.
Ứng dụng theo ngành
Có thể bạn cũng quan tâm
Chất xúc tiến, phòng lão
Phòng lão 6PPD
C18H24N2 – N-(1,3-dimethylbutyl)-N'-phenyl-p-phenylenediamine · CAS 793-24-8
Chất xúc tiến, phòng lão
Xúc tiến CBS
C13H16N2S2 – N-cyclohexyl-2-benzothiazolesulfenamide · CAS 95-33-0
Chất xúc tiến, phòng lão
Xúc tiến DM (MBTS)
C14H8N2S4 – 2,2'-dithiobis(benzothiazole) · CAS 120-78-5