Bỏ qua đến nội dung chính
ĐẠI PHÚ
Xúc tiến DM (MBTS)

Xúc tiến DM (MBTS)

Xúc tiến DM (MBTS) là xúc tiến thiazole dạng bột vàng nhạt, an toàn gia công tốt, dùng làm xúc tiến chính cho NR, SBR, NBR trong lốp, ống, dây curoa.

Mã SP: DP-ACC-DM
Công thức
C14H8N2S4 – 2,2'-dithiobis(benzothiazole)
Số CAS
120-78-5
Dạng
Bột / Hạt
Ngoại quan
Bột hoặc hạt màu vàng nhạt đến trắng ngà
Quy cách
Bao 25kg

Liên hệ báo giá

Giá phụ thuộc sản lượng, quy cách và thời điểm giao hàng. Gửi yêu cầu — đội kinh doanh phản hồi trong 2 giờ làm việc.

Yêu cầu báo giá
MSDS/C-O/C-Q đầy đủ
Giao 24–48h
Xuất VAT
Hỗ trợ kỹ thuật

Xúc tiến DM (MBTS) – xúc tiến thiazole đa dụng

Xúc tiến DM, tên hóa học dibenzothiazole disulfide và thường được gọi tắt là MBTS, là một trong những chất xúc tiến lưu hóa phổ biến nhất của ngành cao su. Thuộc nhóm thiazole, DM cho tốc độ lưu hóa trung bình, vùng lưu hóa phẳng (plateau) rộng và an toàn gia công tốt hơn MBT (xúc tiến M), phù hợp với hầu hết các loại cao su diene như NR, SBR, BR, NBR.

Nhờ tính đa dụng và dễ phối hợp, DM có mặt trong công thức của rất nhiều sản phẩm: từ lốp xe, săm, dây curoa đến ống, gioăng và đế giày. Đại Phú cung cấp DM dạng bột và dạng hạt, kèm tư vấn kỹ thuật cách ghép DM với các xúc tiến phụ.

DM là gì? Đặc điểm của MBTS

DM là dimer của MBT, công thức C14H8N2S4, số CAS 120-78-5. Sản phẩm có màu vàng nhạt, vị đắng, không tan trong nước, tan một phần trong benzen, cloroform. Trong hỗn hợp nóng, liên kết disulfide của DM bị phân cắt để tạo gốc mercaptobenzothiazole, tham gia vào chu trình hình thành liên kết ngang lưu huỳnh.

So với MBT, DM có nhiệt độ bắt đầu tác dụng cao hơn nên ít gây cháy sớm trong quá trình cán luyện và đùn. So với nhóm sulfenamide, DM có thời gian an toàn ngắn hơn nhưng bù lại giá thành hợp lý và rất linh hoạt khi kết hợp xúc tiến kiềm.

Thông số kỹ thuật điển hình của xúc tiến DM

Chỉ tiêuGiá trị điển hình
Ngoại quanBột hoặc hạt màu vàng nhạt
Điểm nóng chảy ban đầutối thiểu 165°C
Hao hụt khi sấytối đa 0,40%
Hàm lượng trotối đa 0,50%
Dạng thương mạiBột mịn, bột có dầu chống bụi hoặc hạt

Ghi chú: giá trị tham khảo, theo COA từng lô hàng.

Vai trò của DM trong công thức cao su

Khi dùng đơn lẻ, DM cho tốc độ lưu hóa ở mức vừa phải, sản phẩm có độ bền kéo và độ đàn hồi tốt, khả năng chống lão hóa nhiệt khá. Tuy nhiên điểm mạnh nhất của DM là khả năng được “hoạt hóa” bằng các xúc tiến kiềm hoặc xúc tiến siêu nhanh:

  • DM + DPG: tăng tốc độ lưu hóa và modul, phổ biến trong đế giày, sản phẩm đúc khuôn.
  • DM + TMTD: lưu hóa nhanh ở nhiệt độ thấp hơn, dùng cho sản phẩm thành mỏng, hàng ép phun.
  • DM + ZDEC/ZDBC: lưu hóa nhanh cho sản phẩm cần chu kỳ ngắn.

Trong cao su cloropren (CR), DM lại có tác dụng làm chậm lưu hóa, giúp kéo dài thời gian an toàn. Đây là điểm khác biệt mà kỹ sư cần lưu ý khi xây dựng công thức cho các loại cao su đặc biệt.

Ứng dụng của xúc tiến DM

Lốp xe, săm xe

DM dùng trong hỗn hợp săm, lớp lót và các bộ phận lốp xe đạp, xe máy. Với lốp xe tải và xe du lịch hiện đại, DM thường đóng vai trò xúc tiến phụ cùng sulfenamide để điều chỉnh tốc độ lưu hóa.

Dây curoa và băng tải

Dây curoa thang, băng tải chịu nhiệt dùng DM phối với xúc tiến khác giúp cân đối độ bền động và khả năng chịu lão hóa nhiệt.

Ống cao su, gioăng phớt

Trong hỗn hợp NBR, DM là xúc tiến cơ bản cho gioăng, phớt, ống dẫn dầu, thường kết hợp TMTD hoặc dùng hệ lưu huỳnh thấp để giảm biến dạng dư khi nén.

Đế giày và sản phẩm công nghiệp

Đế giày, tấm cao su, con lăn, sản phẩm đúc khuôn dùng cặp DM/DPG hoặc DM/TMTD để rút ngắn chu kỳ ép, tăng năng suất.

Liều lượng và cách sử dụng tham khảo

  1. Làm xúc tiến chính đơn lẻ: 1,0–1,5 phr, lưu huỳnh 2,0–3,0 phr.
  2. Phối với DPG: DM 0,8–1,2 phr + DPG 0,2–0,5 phr.
  3. Phối với TMTD: DM 0,5–1,0 phr + TMTD 0,1–0,3 phr.
  4. Trong NBR: DM 1,0–1,5 phr, lưu huỳnh 1,5 phr hoặc thấp hơn tùy yêu cầu.

DM nên được cho vào giai đoạn cuối, nhiệt độ xả hỗn hợp không quá cao để tránh lưu hóa sớm. DM phân tán tương đối tốt; dạng có dầu chống bụi hoặc dạng hạt giúp giảm bụi và cân chính xác hơn. Mọi tỷ lệ cần được kiểm chứng bằng lưu biến kế.

So sánh xúc tiến DM, M và CBS

Tiêu chíM (MBT)DM (MBTS)CBS
NhómThiazoleThiazoleSulfenamide
Tốc độ lưu hóaNhanhTrung bìnhNhanh sau thời gian cảm ứng
An toàn gia côngThấpKháTốt (tác dụng chậm)
Ứng dụng nổi bậtHàng thường, latexĐa dụng, NBR, đế giàyLốp xe, hàng đen nhiều muội

Nếu hỗn hợp chứa nhiều muội than gia cường và cần thời gian an toàn dài, xúc tiến CBS là lựa chọn ưu tiên. Khi cần tăng tốc độ cho DM, có thể bổ sung xúc tiến DPG.

Bảo quản và an toàn

Bảo quản DM ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm, ánh nắng và nhiệt độ cao, tránh xa chất oxy hóa. Đóng kín bao sau khi sử dụng để hạn chế hút ẩm và vón cục. Bụi DM có thể gây kích ứng da và mắt, ở một số người gây mẫn cảm da; cần sử dụng găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ và hệ thống hút bụi. Không dùng DM cho sản phẩm tiếp xúc thực phẩm khi chưa đánh giá theo quy định liên quan. Chi tiết xem MSDS đi kèm.

Quy cách đóng gói và chứng từ

Xúc tiến DM đóng bao 25kg (bao giấy kraft hoặc bao PP lót PE). Mỗi lô có COA, MSDS và chứng từ theo yêu cầu.

Vì sao mua xúc tiến DM tại Đại Phú?

  • Danh mục xúc tiến, phòng lão đầy đủ, dễ ghép thành hệ lưu hóa hoàn chỉnh.
  • Tư vấn kỹ thuật lựa chọn tổ hợp xúc tiến theo loại cao su và chu kỳ sản xuất.
  • Mẫu thử và chứng từ MSDS, COA cho từng lô hàng.

Tham khảo danh mục chất xúc tiến – phòng lão hoặc liên hệ Đại Phú để nhận báo giá và mẫu thử.

Câu hỏi thường gặp về xúc tiến DM

DM và MBTS có phải là một không?

Đúng. DM là tên thương mại phổ biến tại châu Á, MBTS là tên viết tắt quốc tế của dibenzothiazole disulfide.

Khi nào nên thay DM bằng CBS?

Khi hỗn hợp nhiều muội than, nhiệt độ gia công cao và cần thời gian an toàn dài như lốp xe, băng tải, nên chuyển sang CBS hoặc dùng CBS làm xúc tiến chính.

DM có gây biến màu sản phẩm không?

DM ít gây biến màu nên dùng được cho sản phẩm màu sáng, tuy nhiên có thể hơi ngả vàng khi lão hóa lâu.

Vì sao DM làm chậm lưu hóa trong cao su CR?

Trong CR lưu hóa bằng oxit kim loại, DM tương tác với hệ ZnO/MgO theo cơ chế khác hệ lưu huỳnh, có tác dụng như chất làm chậm, giúp tăng an toàn gia công.

Ứng dụng theo ngành

Nhận báo giá cho Xúc tiến DM (MBTS)

Đội kinh doanh phản hồi trong 2 giờ làm việc.

Hoặc gọi 0909 123 456

Có thể bạn cũng quan tâm

Xem tất cả sản phẩm

Chất xúc tiến, phòng lão

Phòng lão 6PPD

C18H24N2 – N-(1,3-dimethylbutyl)-N'-phenyl-p-phenylenediamine · CAS 793-24-8

Bao 25kg

Chất xúc tiến, phòng lão

Xúc tiến CBS

C13H16N2S2 – N-cyclohexyl-2-benzothiazolesulfenamide · CAS 95-33-0

Bao 25kg

Chất xúc tiến, phòng lão

Phòng lão TMQ (RD)

(C12H15N)n · CAS 26780-96-1

Bao 25kg

Chất xúc tiến, phòng lão

Xúc tiến DPG

C13H13N3 – 1,3-diphenylguanidine · CAS 102-06-7

Bao 25kg